signed treaties
hiệp ước đã ký
negotiating treaties
hiệp ước đang đàm phán
existing treaties
hiệp ước hiện có
new treaties
hiệp ước mới
violated treaties
hiệp ước bị vi phạm
international treaties
hiệp ước quốc tế
bilateral treaties
hiệp ước song phương
drafting treaties
hiệp ước đang soạn thảo
revised treaties
hiệp ước đã sửa đổi
key treaties
hiệp ước then chốt
several nations signed landmark treaties to prevent future conflicts.
Nhiều quốc gia đã ký các hiệp ước mang tính里程 để ngăn chặn các xung đột trong tương lai.
the peace treaties formally ended decades of war and hostility.
Các hiệp ước hòa bình chính thức chấm dứt hàng thập kỷ chiến tranh và thù địch.
negotiating complex treaties requires skilled diplomats and patience.
Thương lượng các hiệp ước phức tạp đòi hỏi các nhà ngoại giao có kỹ năng và sự kiên nhẫn.
the treaty outlines the terms of trade between the two countries.
Hiệp ước nêu rõ các điều khoản thương mại giữa hai quốc gia.
violating the terms of treaties can lead to serious international consequences.
Vi phạm các điều khoản của hiệp ước có thể dẫn đến những hậu quả quốc tế nghiêm trọng.
historical treaties shaped the borders of many modern nations.
Các hiệp ước lịch sử đã định hình ranh giới của nhiều quốc gia hiện đại.
the international community relies on treaties to maintain global stability.
Cộng đồng quốc tế dựa vào các hiệp ước để duy trì ổn định toàn cầu.
new treaties are being drafted to address climate change and its effects.
Các hiệp ước mới đang được soạn thảo để giải quyết biến đổi khí hậu và tác động của nó.
the signing of the treaty marked a significant step towards cooperation.
Việc ký kết hiệp ước đánh dấu một bước tiến quan trọng hướng tới hợp tác.
existing treaties were reviewed and updated to reflect current realities.
Các hiệp ước hiện có đã được xem xét và cập nhật để phản ánh thực trạng hiện tại.
the treaty included provisions for dispute resolution and mediation.
Hiệp ước bao gồm các điều khoản về giải quyết tranh chấp và hòa giải.
signed treaties
hiệp ước đã ký
negotiating treaties
hiệp ước đang đàm phán
existing treaties
hiệp ước hiện có
new treaties
hiệp ước mới
violated treaties
hiệp ước bị vi phạm
international treaties
hiệp ước quốc tế
bilateral treaties
hiệp ước song phương
drafting treaties
hiệp ước đang soạn thảo
revised treaties
hiệp ước đã sửa đổi
key treaties
hiệp ước then chốt
several nations signed landmark treaties to prevent future conflicts.
Nhiều quốc gia đã ký các hiệp ước mang tính里程 để ngăn chặn các xung đột trong tương lai.
the peace treaties formally ended decades of war and hostility.
Các hiệp ước hòa bình chính thức chấm dứt hàng thập kỷ chiến tranh và thù địch.
negotiating complex treaties requires skilled diplomats and patience.
Thương lượng các hiệp ước phức tạp đòi hỏi các nhà ngoại giao có kỹ năng và sự kiên nhẫn.
the treaty outlines the terms of trade between the two countries.
Hiệp ước nêu rõ các điều khoản thương mại giữa hai quốc gia.
violating the terms of treaties can lead to serious international consequences.
Vi phạm các điều khoản của hiệp ước có thể dẫn đến những hậu quả quốc tế nghiêm trọng.
historical treaties shaped the borders of many modern nations.
Các hiệp ước lịch sử đã định hình ranh giới của nhiều quốc gia hiện đại.
the international community relies on treaties to maintain global stability.
Cộng đồng quốc tế dựa vào các hiệp ước để duy trì ổn định toàn cầu.
new treaties are being drafted to address climate change and its effects.
Các hiệp ước mới đang được soạn thảo để giải quyết biến đổi khí hậu và tác động của nó.
the signing of the treaty marked a significant step towards cooperation.
Việc ký kết hiệp ước đánh dấu một bước tiến quan trọng hướng tới hợp tác.
existing treaties were reviewed and updated to reflect current realities.
Các hiệp ước hiện có đã được xem xét và cập nhật để phản ánh thực trạng hiện tại.
the treaty included provisions for dispute resolution and mediation.
Hiệp ước bao gồm các điều khoản về giải quyết tranh chấp và hòa giải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay