treaties

[Mỹ]/[ˈtriːtiːz]/
[Anh]/[ˈtriːtiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia; Một văn bản xác nhận thỏa thuận như vậy; Hành động đàm phán và ký kết hiệp ước; Mối quan hệ giữa các quốc gia dựa trên hiệp ước.

Cụm từ & Cách kết hợp

signed treaties

hiệp ước đã ký

negotiating treaties

hiệp ước đang đàm phán

existing treaties

hiệp ước hiện có

new treaties

hiệp ước mới

violated treaties

hiệp ước bị vi phạm

international treaties

hiệp ước quốc tế

bilateral treaties

hiệp ước song phương

drafting treaties

hiệp ước đang soạn thảo

revised treaties

hiệp ước đã sửa đổi

key treaties

hiệp ước then chốt

Câu ví dụ

several nations signed landmark treaties to prevent future conflicts.

Nhiều quốc gia đã ký các hiệp ước mang tính里程 để ngăn chặn các xung đột trong tương lai.

the peace treaties formally ended decades of war and hostility.

Các hiệp ước hòa bình chính thức chấm dứt hàng thập kỷ chiến tranh và thù địch.

negotiating complex treaties requires skilled diplomats and patience.

Thương lượng các hiệp ước phức tạp đòi hỏi các nhà ngoại giao có kỹ năng và sự kiên nhẫn.

the treaty outlines the terms of trade between the two countries.

Hiệp ước nêu rõ các điều khoản thương mại giữa hai quốc gia.

violating the terms of treaties can lead to serious international consequences.

Vi phạm các điều khoản của hiệp ước có thể dẫn đến những hậu quả quốc tế nghiêm trọng.

historical treaties shaped the borders of many modern nations.

Các hiệp ước lịch sử đã định hình ranh giới của nhiều quốc gia hiện đại.

the international community relies on treaties to maintain global stability.

Cộng đồng quốc tế dựa vào các hiệp ước để duy trì ổn định toàn cầu.

new treaties are being drafted to address climate change and its effects.

Các hiệp ước mới đang được soạn thảo để giải quyết biến đổi khí hậu và tác động của nó.

the signing of the treaty marked a significant step towards cooperation.

Việc ký kết hiệp ước đánh dấu một bước tiến quan trọng hướng tới hợp tác.

existing treaties were reviewed and updated to reflect current realities.

Các hiệp ước hiện có đã được xem xét và cập nhật để phản ánh thực trạng hiện tại.

the treaty included provisions for dispute resolution and mediation.

Hiệp ước bao gồm các điều khoản về giải quyết tranh chấp và hòa giải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay