| số nhiều | trenchancies |
trenchancy of thought
sự sắc bén của suy nghĩ
trenchancy in debate
sự sắc bén trong tranh luận
trenchancy of critique
sự sắc bén trong phê bình
trenchancy in writing
sự sắc bén trong viết lách
trenchancy of expression
sự sắc bén trong diễn đạt
trenchancy of analysis
sự sắc bén trong phân tích
trenchancy in discussion
sự sắc bén trong thảo luận
trenchancy of insight
sự sắc bén của cái nhìn sâu sắc
trenchancy of remarks
sự sắc bén trong những nhận xét
trenchancy in feedback
sự sắc bén trong phản hồi
her trenchancy in discussions often leads to deeper insights.
sự sắc bén trong các cuộc thảo luận của cô thường dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn.
the trenchancy of his critique was both refreshing and challenging.
sự sắc bén trong lời phê bình của anh ấy vừa mới mẻ vừa đầy thách thức.
trenchancy is essential for effective communication in debates.
sự sắc bén là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong các cuộc tranh luận.
her trenchancy made the presentation memorable.
sự sắc bén của cô ấy khiến bài thuyết trình trở nên đáng nhớ.
he approached the topic with trenchancy and clarity.
anh ấy tiếp cận chủ đề với sự sắc bén và rõ ràng.
the trenchancy of the report highlighted key issues.
sự sắc bén của báo cáo làm nổi bật các vấn đề quan trọng.
trenchancy in writing can engage readers more effectively.
sự sắc bén trong viết lách có thể thu hút người đọc hiệu quả hơn.
her trenchancy during the interview impressed the panel.
sự sắc bén của cô ấy trong cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng.
we need more trenchancy in our strategic planning sessions.
chúng ta cần nhiều sự sắc bén hơn trong các buổi họp hoạch định chiến lược của chúng ta.
the trenchancy of his arguments swayed many opinions.
sự sắc bén của những lập luận của anh ấy đã thuyết phục nhiều ý kiến.
trenchancy of thought
sự sắc bén của suy nghĩ
trenchancy in debate
sự sắc bén trong tranh luận
trenchancy of critique
sự sắc bén trong phê bình
trenchancy in writing
sự sắc bén trong viết lách
trenchancy of expression
sự sắc bén trong diễn đạt
trenchancy of analysis
sự sắc bén trong phân tích
trenchancy in discussion
sự sắc bén trong thảo luận
trenchancy of insight
sự sắc bén của cái nhìn sâu sắc
trenchancy of remarks
sự sắc bén trong những nhận xét
trenchancy in feedback
sự sắc bén trong phản hồi
her trenchancy in discussions often leads to deeper insights.
sự sắc bén trong các cuộc thảo luận của cô thường dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn.
the trenchancy of his critique was both refreshing and challenging.
sự sắc bén trong lời phê bình của anh ấy vừa mới mẻ vừa đầy thách thức.
trenchancy is essential for effective communication in debates.
sự sắc bén là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong các cuộc tranh luận.
her trenchancy made the presentation memorable.
sự sắc bén của cô ấy khiến bài thuyết trình trở nên đáng nhớ.
he approached the topic with trenchancy and clarity.
anh ấy tiếp cận chủ đề với sự sắc bén và rõ ràng.
the trenchancy of the report highlighted key issues.
sự sắc bén của báo cáo làm nổi bật các vấn đề quan trọng.
trenchancy in writing can engage readers more effectively.
sự sắc bén trong viết lách có thể thu hút người đọc hiệu quả hơn.
her trenchancy during the interview impressed the panel.
sự sắc bén của cô ấy trong cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng.
we need more trenchancy in our strategic planning sessions.
chúng ta cần nhiều sự sắc bén hơn trong các buổi họp hoạch định chiến lược của chúng ta.
the trenchancy of his arguments swayed many opinions.
sự sắc bén của những lập luận của anh ấy đã thuyết phục nhiều ý kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay