trenchancy

[Mỹ]/ˈtrɛn.tʃən.si/
[Anh]/ˈtrɛn.tʃən.si/

Dịch

n. độ sắc nét hoặc sự nhạy bén trong biểu đạt hoặc suy nghĩ; sự rõ ràng, sinh động hoặc mạnh mẽ
Các dạng của từ
số nhiềutrenchancies

Cụm từ & Cách kết hợp

trenchancy of thought

sự sắc bén của suy nghĩ

trenchancy in debate

sự sắc bén trong tranh luận

trenchancy of critique

sự sắc bén trong phê bình

trenchancy in writing

sự sắc bén trong viết lách

trenchancy of expression

sự sắc bén trong diễn đạt

trenchancy of analysis

sự sắc bén trong phân tích

trenchancy in discussion

sự sắc bén trong thảo luận

trenchancy of insight

sự sắc bén của cái nhìn sâu sắc

trenchancy of remarks

sự sắc bén trong những nhận xét

trenchancy in feedback

sự sắc bén trong phản hồi

Câu ví dụ

her trenchancy in discussions often leads to deeper insights.

sự sắc bén trong các cuộc thảo luận của cô thường dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn.

the trenchancy of his critique was both refreshing and challenging.

sự sắc bén trong lời phê bình của anh ấy vừa mới mẻ vừa đầy thách thức.

trenchancy is essential for effective communication in debates.

sự sắc bén là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong các cuộc tranh luận.

her trenchancy made the presentation memorable.

sự sắc bén của cô ấy khiến bài thuyết trình trở nên đáng nhớ.

he approached the topic with trenchancy and clarity.

anh ấy tiếp cận chủ đề với sự sắc bén và rõ ràng.

the trenchancy of the report highlighted key issues.

sự sắc bén của báo cáo làm nổi bật các vấn đề quan trọng.

trenchancy in writing can engage readers more effectively.

sự sắc bén trong viết lách có thể thu hút người đọc hiệu quả hơn.

her trenchancy during the interview impressed the panel.

sự sắc bén của cô ấy trong cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng.

we need more trenchancy in our strategic planning sessions.

chúng ta cần nhiều sự sắc bén hơn trong các buổi họp hoạch định chiến lược của chúng ta.

the trenchancy of his arguments swayed many opinions.

sự sắc bén của những lập luận của anh ấy đã thuyết phục nhiều ý kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay