hair trims
trims tóc
edge trims
trims cạnh
fabric trims
trims vải
trim levels
mức cắt
trims options
tùy chọn trims
trims styles
phong cách trims
trims details
chi tiết trims
trims package
gói trims
trims design
thiết kế trims
trims cuts
cắt trims
she trims her hair every few months.
Cô ấy cắt tỉa tóc mỗi vài tháng.
the gardener trims the hedges regularly.
Người làm vườn cắt tỉa hàng rào thường xuyên.
he trims the edges of the paper for a cleaner look.
Anh ta cắt tỉa các mép giấy để có vẻ ngoài sạch sẽ hơn.
she trims the excess fabric from the dress.
Cô ấy cắt bỏ phần vải thừa của chiếc váy.
the mechanic trims the wires to fit the new part.
Người cơ khí cắt tỉa dây điện để phù hợp với bộ phận mới.
he trims the lawn every saturday.
Anh ta cắt cỏ hàng tuần vào thứ bảy.
she trims her dog's fur before the show.
Cô ấy cắt tỉa bộ lông của chó của mình trước buổi biểu diễn.
the editor trims unnecessary content from the article.
Nhà biên tập cắt bỏ nội dung không cần thiết khỏi bài viết.
he trims the tree branches to promote growth.
Anh ta cắt tỉa các nhánh cây để thúc đẩy sự phát triển.
she trims her nails regularly for hygiene.
Cô ấy cắt móng tay thường xuyên vì vệ sinh.
hair trims
trims tóc
edge trims
trims cạnh
fabric trims
trims vải
trim levels
mức cắt
trims options
tùy chọn trims
trims styles
phong cách trims
trims details
chi tiết trims
trims package
gói trims
trims design
thiết kế trims
trims cuts
cắt trims
she trims her hair every few months.
Cô ấy cắt tỉa tóc mỗi vài tháng.
the gardener trims the hedges regularly.
Người làm vườn cắt tỉa hàng rào thường xuyên.
he trims the edges of the paper for a cleaner look.
Anh ta cắt tỉa các mép giấy để có vẻ ngoài sạch sẽ hơn.
she trims the excess fabric from the dress.
Cô ấy cắt bỏ phần vải thừa của chiếc váy.
the mechanic trims the wires to fit the new part.
Người cơ khí cắt tỉa dây điện để phù hợp với bộ phận mới.
he trims the lawn every saturday.
Anh ta cắt cỏ hàng tuần vào thứ bảy.
she trims her dog's fur before the show.
Cô ấy cắt tỉa bộ lông của chó của mình trước buổi biểu diễn.
the editor trims unnecessary content from the article.
Nhà biên tập cắt bỏ nội dung không cần thiết khỏi bài viết.
he trims the tree branches to promote growth.
Anh ta cắt tỉa các nhánh cây để thúc đẩy sự phát triển.
she trims her nails regularly for hygiene.
Cô ấy cắt móng tay thường xuyên vì vệ sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay