| số nhiều | weightinesses |
weightiness of thoughts
sự nặng nề của những suy nghĩ
weightiness of decisions
sự nặng nề của những quyết định
weightiness in action
sự nặng nề trong hành động
weightiness of issues
sự nặng nề của các vấn đề
weightiness of evidence
sự nặng nề của bằng chứng
weightiness of words
sự nặng nề của lời nói
weightiness of moments
sự nặng nề của những khoảnh khắc
weightiness in conversation
sự nặng nề trong cuộc trò chuyện
weightiness of history
sự nặng nề của lịch sử
weightiness of responsibility
sự nặng nề của trách nhiệm
the weightiness of the decision weighed heavily on her mind.
tính chất nặng nề của quyết định đè nặng lên tâm trí cô.
he felt the weightiness of his responsibilities as a leader.
anh cảm thấy gánh nặng trách nhiệm của mình với tư cách là một nhà lãnh đạo.
the weightiness of the evidence made the jury deliberate longer.
tính chất quan trọng của bằng chứng khiến bồi thẩm đoàn phải cân nhắc lâu hơn.
she spoke with a weightiness that commanded attention.
cô ấy nói với sự trang trọng khiến mọi người phải chú ý.
the weightiness of the topic required careful consideration.
tính chất quan trọng của chủ đề đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.
his tone carried a weightiness that suggested seriousness.
giọng điệu của anh ấy mang một sự trang trọng cho thấy sự nghiêm túc.
in discussions, the weightiness of her arguments was undeniable.
trong các cuộc thảo luận, tính thuyết phục của những lập luận của cô ấy là không thể phủ nhận.
the weightiness of tradition influenced their choices.
tính chất lâu dài của truyền thống ảnh hưởng đến những lựa chọn của họ.
he understood the weightiness of the moment and acted accordingly.
anh ấy hiểu được tầm quan trọng của khoảnh khắc và hành động phù hợp.
the weightiness of the news left everyone in shock.
tính chất nghiêm trọng của tin tức khiến mọi người sốc.
weightiness of thoughts
sự nặng nề của những suy nghĩ
weightiness of decisions
sự nặng nề của những quyết định
weightiness in action
sự nặng nề trong hành động
weightiness of issues
sự nặng nề của các vấn đề
weightiness of evidence
sự nặng nề của bằng chứng
weightiness of words
sự nặng nề của lời nói
weightiness of moments
sự nặng nề của những khoảnh khắc
weightiness in conversation
sự nặng nề trong cuộc trò chuyện
weightiness of history
sự nặng nề của lịch sử
weightiness of responsibility
sự nặng nề của trách nhiệm
the weightiness of the decision weighed heavily on her mind.
tính chất nặng nề của quyết định đè nặng lên tâm trí cô.
he felt the weightiness of his responsibilities as a leader.
anh cảm thấy gánh nặng trách nhiệm của mình với tư cách là một nhà lãnh đạo.
the weightiness of the evidence made the jury deliberate longer.
tính chất quan trọng của bằng chứng khiến bồi thẩm đoàn phải cân nhắc lâu hơn.
she spoke with a weightiness that commanded attention.
cô ấy nói với sự trang trọng khiến mọi người phải chú ý.
the weightiness of the topic required careful consideration.
tính chất quan trọng của chủ đề đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.
his tone carried a weightiness that suggested seriousness.
giọng điệu của anh ấy mang một sự trang trọng cho thấy sự nghiêm túc.
in discussions, the weightiness of her arguments was undeniable.
trong các cuộc thảo luận, tính thuyết phục của những lập luận của cô ấy là không thể phủ nhận.
the weightiness of tradition influenced their choices.
tính chất lâu dài của truyền thống ảnh hưởng đến những lựa chọn của họ.
he understood the weightiness of the moment and acted accordingly.
anh ấy hiểu được tầm quan trọng của khoảnh khắc và hành động phù hợp.
the weightiness of the news left everyone in shock.
tính chất nghiêm trọng của tin tức khiến mọi người sốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay