weightiness

[Mỹ]/ˈweɪtɪnəs/
[Anh]/ˈweɪtɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. độ nặng hoặc tầm quan trọng; ý nghĩa hoặc tầm quan trọng
Word Forms
số nhiềuweightinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

weightiness of thoughts

sự nặng nề của những suy nghĩ

weightiness of decisions

sự nặng nề của những quyết định

weightiness in action

sự nặng nề trong hành động

weightiness of issues

sự nặng nề của các vấn đề

weightiness of evidence

sự nặng nề của bằng chứng

weightiness of words

sự nặng nề của lời nói

weightiness of moments

sự nặng nề của những khoảnh khắc

weightiness in conversation

sự nặng nề trong cuộc trò chuyện

weightiness of history

sự nặng nề của lịch sử

weightiness of responsibility

sự nặng nề của trách nhiệm

Câu ví dụ

the weightiness of the decision weighed heavily on her mind.

tính chất nặng nề của quyết định đè nặng lên tâm trí cô.

he felt the weightiness of his responsibilities as a leader.

anh cảm thấy gánh nặng trách nhiệm của mình với tư cách là một nhà lãnh đạo.

the weightiness of the evidence made the jury deliberate longer.

tính chất quan trọng của bằng chứng khiến bồi thẩm đoàn phải cân nhắc lâu hơn.

she spoke with a weightiness that commanded attention.

cô ấy nói với sự trang trọng khiến mọi người phải chú ý.

the weightiness of the topic required careful consideration.

tính chất quan trọng của chủ đề đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.

his tone carried a weightiness that suggested seriousness.

giọng điệu của anh ấy mang một sự trang trọng cho thấy sự nghiêm túc.

in discussions, the weightiness of her arguments was undeniable.

trong các cuộc thảo luận, tính thuyết phục của những lập luận của cô ấy là không thể phủ nhận.

the weightiness of tradition influenced their choices.

tính chất lâu dài của truyền thống ảnh hưởng đến những lựa chọn của họ.

he understood the weightiness of the moment and acted accordingly.

anh ấy hiểu được tầm quan trọng của khoảnh khắc và hành động phù hợp.

the weightiness of the news left everyone in shock.

tính chất nghiêm trọng của tin tức khiến mọi người sốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay