tubulate structure
cấu trúc ống
tubulate cells
tế bào ống
tubulate form
dạng ống
tubulate network
mạng lưới ống
tubulate design
thiết kế ống
tubulate morphology
hình thái ống
tubulate pattern
mẫu ống
tubulate vessel
vessel ống
tubulate feature
đặc điểm ống
tubulate arrangement
bố trí ống
the scientists decided to tubulate the samples for better analysis.
các nhà khoa học đã quyết định tổng hợp các mẫu để phân tích tốt hơn.
we need to tubulate the material to ensure consistent flow.
chúng tôi cần tổng hợp vật liệu để đảm bảo dòng chảy ổn định.
they used a special technique to tubulate the cells in the experiment.
họ đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để tổng hợp các tế bào trong thí nghiệm.
to improve efficiency, we should tubulate the process.
để cải thiện hiệu quả, chúng ta nên tổng hợp quy trình.
the engineer designed a system to tubulate the waste materials.
kỹ sư đã thiết kế một hệ thống để tổng hợp vật liệu thải.
it's essential to tubulate the data correctly for accurate results.
rất quan trọng là phải tổng hợp dữ liệu chính xác để có kết quả chính xác.
they plan to tubulate the new product for easier distribution.
họ dự định tổng hợp sản phẩm mới để dễ dàng phân phối hơn.
the researchers tubulated the chemicals to prevent contamination.
các nhà nghiên cứu đã tổng hợp các hóa chất để ngăn ngừa ô nhiễm.
to maintain quality, it’s important to tubulate the ingredients properly.
để duy trì chất lượng, điều quan trọng là phải tổng hợp các thành phần một cách thích hợp.
tubulate structure
cấu trúc ống
tubulate cells
tế bào ống
tubulate form
dạng ống
tubulate network
mạng lưới ống
tubulate design
thiết kế ống
tubulate morphology
hình thái ống
tubulate pattern
mẫu ống
tubulate vessel
vessel ống
tubulate feature
đặc điểm ống
tubulate arrangement
bố trí ống
the scientists decided to tubulate the samples for better analysis.
các nhà khoa học đã quyết định tổng hợp các mẫu để phân tích tốt hơn.
we need to tubulate the material to ensure consistent flow.
chúng tôi cần tổng hợp vật liệu để đảm bảo dòng chảy ổn định.
they used a special technique to tubulate the cells in the experiment.
họ đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để tổng hợp các tế bào trong thí nghiệm.
to improve efficiency, we should tubulate the process.
để cải thiện hiệu quả, chúng ta nên tổng hợp quy trình.
the engineer designed a system to tubulate the waste materials.
kỹ sư đã thiết kế một hệ thống để tổng hợp vật liệu thải.
it's essential to tubulate the data correctly for accurate results.
rất quan trọng là phải tổng hợp dữ liệu chính xác để có kết quả chính xác.
they plan to tubulate the new product for easier distribution.
họ dự định tổng hợp sản phẩm mới để dễ dàng phân phối hơn.
the researchers tubulated the chemicals to prevent contamination.
các nhà nghiên cứu đã tổng hợp các hóa chất để ngăn ngừa ô nhiễm.
to maintain quality, it’s important to tubulate the ingredients properly.
để duy trì chất lượng, điều quan trọng là phải tổng hợp các thành phần một cách thích hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay