turbidite

[Mỹ]/ˈtɜːbɪdaɪt/
[Anh]/ˈtɜrbɪdaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đá trầm tích được hình thành từ các dòng chảy đục.
Các dạng của từ
số nhiềuturbidites

Cụm từ & Cách kết hợp

turbidite flow

dòng turbidity

turbidite deposit

tí tách turbidity

turbidite sequence

dãy turbidity

turbidite system

hệ thống turbidity

turbidite current

dòng chảy turbidity

turbidite sediment

bùn turbidity

turbidite model

mô hình turbidity

turbidite event

sự kiện turbidity

turbidite layer

lớp turbidity

turbidite analysis

phân tích turbidity

Câu ví dụ

the turbidite deposits were formed by underwater landslides.

các bãi lắng turbidite được hình thành do lở đất ngầm.

scientists study turbidite layers to understand past ocean conditions.

các nhà khoa học nghiên cứu các lớp turbidite để hiểu rõ hơn về điều kiện đại dương trong quá khứ.

turbidite flows can transport large volumes of sediment.

các dòng chảy turbidite có thể vận chuyển một lượng lớn trầm tích.

the characteristics of turbidite sequences vary across different regions.

các đặc điểm của chuỗi turbidite khác nhau ở các khu vực khác nhau.

geologists often find turbidite formations in deep-sea environments.

các nhà địa chất thường tìm thấy các cấu trúc turbidite trong môi trường biển sâu.

turbidite systems are important for hydrocarbon exploration.

các hệ thống turbidite rất quan trọng cho việc thăm dò hydrocarbon.

the study of turbidites helps in reconstructing ancient marine ecosystems.

nghiên cứu về turbidite giúp tái tạo các hệ sinh thái biển cổ đại.

researchers are examining the role of turbidites in sedimentary processes.

các nhà nghiên cứu đang xem xét vai trò của turbidite trong các quá trình trầm tích.

turbidite deposits can indicate historical seismic activity.

các bãi lắng turbidite có thể cho thấy hoạt động động đất lịch sử.

understanding turbidite dynamics is crucial for coastal management.

hiểu rõ về động lực học của turbidite rất quan trọng cho quản lý bờ biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay