twofoldness

[Mỹ]/[ˈtjuːdfəʊldnəs]/
[Anh]/[ˈtuːdfoʊldnəs]/

Dịch

n. trạng thái có hai mặt hoặc đặc tính; tính chất có hai phần; tính hai mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

twofoldness exists

Tính hai mặt tồn tại

understanding twofoldness

Hiểu tính hai mặt

exposing twofoldness

B暴 lộ tính hai mặt

twofoldness challenge

Thách thức tính hai mặt

embracing twofoldness

Chấp nhận tính hai mặt

twofoldness perception

Quan niệm về tính hai mặt

analyzing twofoldness

Phân tích tính hai mặt

twofoldness impact

Tác động của tính hai mặt

highlighting twofoldness

Nổi bật tính hai mặt

twofoldness theory

Lý thuyết về tính hai mặt

Câu ví dụ

the project's twofoldness lay in its ability to address both economic and social needs.

Sự đa dạng của dự án nằm ở khả năng giải quyết cả nhu cầu kinh tế và xã hội.

understanding the twofoldness of human nature – its capacity for both good and evil – is crucial.

Hiểu được sự đa dạng của bản chất con người – khả năng vừa tốt vừa xấu – là rất quan trọng.

the argument highlighted the twofoldness of the problem: lack of resources and poor management.

Lập luận nhấn mạnh sự đa dạng của vấn đề: thiếu tài nguyên và quản lý kém.

the artist explored the twofoldness of love – its joy and its pain.

Nghệ sĩ khám phá sự đa dạng của tình yêu – niềm vui và nỗi đau của nó.

the company’s strategy involved a twofoldness approach: market expansion and product diversification.

Chiến lược của công ty bao gồm một phương pháp đa dạng: mở rộng thị trường và đa dạng hóa sản phẩm.

the report detailed the twofoldness of the crisis: environmental damage and economic instability.

Báo cáo chi tiết về sự đa dạng của cuộc khủng hoảng: thiệt hại môi trường và bất ổn kinh tế.

the film showcased the twofoldness of ambition – its potential for greatness and its capacity for destruction.

Bộ phim trình bày sự đa dạng của khát vọng – tiềm năng để vĩ đại và khả năng hủy diệt của nó.

the research revealed a twofoldness in the data: a positive correlation and a negative trend.

Nghiên cứu tiết lộ sự đa dạng trong dữ liệu: một mối tương quan tích cực và xu hướng tiêu cực.

the political landscape presented a twofoldness challenge: maintaining stability and fostering progress.

Bối cảnh chính trị đưa ra một thách thức đa dạng: duy trì sự ổn định và thúc đẩy tiến bộ.

the situation demanded a twofoldness response: immediate relief and long-term solutions.

Tình hình đòi hỏi một phản ứng đa dạng: sự cứu trợ tức thời và các giải pháp lâu dài.

the essay examined the twofoldness of technological advancement: its benefits and its risks.

Bài luận phân tích sự đa dạng của tiến bộ công nghệ: lợi ích và rủi ro của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay