uh-oh

[Mỹ]/ˈʌˌəʊ/
[Anh]/ˈʌˌoʊ/

Dịch

int. dùng để bày tỏ sự lo lắng hoặc thất vọng khi có điều gì đó sai sót.

Cụm từ & Cách kết hợp

uh-oh, trouble!

Ôi không, rắc rối!

uh-oh moment

Khoảnh khắc 'uh-oh'

uh-oh, now!

Ôi không, bây giờ!

uh-oh, wait

Ôi không, chờ đã!

uh-oh, quickly!

Ôi không, nhanh lên!

uh-oh, happened

Ôi không, đã xảy ra rồi!

uh-oh, already

Ôi không, đã rồi!

uh-oh, here

Ôi không, ở đây!

uh-oh, stop!

Ôi không, dừng lại!

uh-oh, no!

Ôi không, không!

Câu ví dụ

uh-oh, i think i missed the bus!

ôi trời ơi, tôi hình như đã lỡ xe buýt rồi!

uh-oh, the cake is burning!

ôi trời ơi, bánh đang cháy rồi!

uh-oh, i forgot my wallet at home.

ôi trời ơi, tôi quên ví ở nhà rồi.

uh-oh, the presentation starts in five minutes.

ôi trời ơi, buổi thuyết trình bắt đầu sau năm phút nữa.

uh-oh, i spilled coffee on the rug.

ôi trời ơi, tôi làm đổ cà phê lên thảm rồi.

uh-oh, the deadline is tomorrow!

ôi trời ơi, hạn chót là ngày mai!

uh-oh, i'm running late for the meeting.

ôi trời ơi, tôi đang đến muộn cho cuộc họp rồi.

uh-oh, the car won't start.

ôi trời ơi, xe không khởi động được.

uh-oh, i dropped my phone!

ôi trời ơi, tôi làm rơi điện thoại rồi!

uh-oh, there's a spider in the room!

ôi trời ơi, có một con nhện trong phòng!

uh-oh, i accidentally sent the wrong email.

ôi trời ơi, tôi vô tình gửi nhầm email.

uh-oh, the battery is dead.

ôi trời ơi, pin đã hết rồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay