uh-oh, trouble!
Ôi không, rắc rối!
uh-oh moment
Khoảnh khắc 'uh-oh'
uh-oh, now!
Ôi không, bây giờ!
uh-oh, wait
Ôi không, chờ đã!
uh-oh, quickly!
Ôi không, nhanh lên!
uh-oh, happened
Ôi không, đã xảy ra rồi!
uh-oh, already
Ôi không, đã rồi!
uh-oh, here
Ôi không, ở đây!
uh-oh, stop!
Ôi không, dừng lại!
uh-oh, no!
Ôi không, không!
uh-oh, i think i missed the bus!
ôi trời ơi, tôi hình như đã lỡ xe buýt rồi!
uh-oh, the cake is burning!
ôi trời ơi, bánh đang cháy rồi!
uh-oh, i forgot my wallet at home.
ôi trời ơi, tôi quên ví ở nhà rồi.
uh-oh, the presentation starts in five minutes.
ôi trời ơi, buổi thuyết trình bắt đầu sau năm phút nữa.
uh-oh, i spilled coffee on the rug.
ôi trời ơi, tôi làm đổ cà phê lên thảm rồi.
uh-oh, the deadline is tomorrow!
ôi trời ơi, hạn chót là ngày mai!
uh-oh, i'm running late for the meeting.
ôi trời ơi, tôi đang đến muộn cho cuộc họp rồi.
uh-oh, the car won't start.
ôi trời ơi, xe không khởi động được.
uh-oh, i dropped my phone!
ôi trời ơi, tôi làm rơi điện thoại rồi!
uh-oh, there's a spider in the room!
ôi trời ơi, có một con nhện trong phòng!
uh-oh, i accidentally sent the wrong email.
ôi trời ơi, tôi vô tình gửi nhầm email.
uh-oh, the battery is dead.
ôi trời ơi, pin đã hết rồi.
uh-oh, trouble!
Ôi không, rắc rối!
uh-oh moment
Khoảnh khắc 'uh-oh'
uh-oh, now!
Ôi không, bây giờ!
uh-oh, wait
Ôi không, chờ đã!
uh-oh, quickly!
Ôi không, nhanh lên!
uh-oh, happened
Ôi không, đã xảy ra rồi!
uh-oh, already
Ôi không, đã rồi!
uh-oh, here
Ôi không, ở đây!
uh-oh, stop!
Ôi không, dừng lại!
uh-oh, no!
Ôi không, không!
uh-oh, i think i missed the bus!
ôi trời ơi, tôi hình như đã lỡ xe buýt rồi!
uh-oh, the cake is burning!
ôi trời ơi, bánh đang cháy rồi!
uh-oh, i forgot my wallet at home.
ôi trời ơi, tôi quên ví ở nhà rồi.
uh-oh, the presentation starts in five minutes.
ôi trời ơi, buổi thuyết trình bắt đầu sau năm phút nữa.
uh-oh, i spilled coffee on the rug.
ôi trời ơi, tôi làm đổ cà phê lên thảm rồi.
uh-oh, the deadline is tomorrow!
ôi trời ơi, hạn chót là ngày mai!
uh-oh, i'm running late for the meeting.
ôi trời ơi, tôi đang đến muộn cho cuộc họp rồi.
uh-oh, the car won't start.
ôi trời ơi, xe không khởi động được.
uh-oh, i dropped my phone!
ôi trời ơi, tôi làm rơi điện thoại rồi!
uh-oh, there's a spider in the room!
ôi trời ơi, có một con nhện trong phòng!
uh-oh, i accidentally sent the wrong email.
ôi trời ơi, tôi vô tình gửi nhầm email.
uh-oh, the battery is dead.
ôi trời ơi, pin đã hết rồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay