umbrageous tree
cây râm mát
umbrageous character
tính cách râm mát
umbrageous mood
tâm trạng râm mát
umbrageous nature
bản chất râm mát
umbrageous landscape
khung cảnh râm mát
umbrageous corner
góc râm mát
umbrageous thoughts
những suy nghĩ râm mát
umbrageous atmosphere
không khí râm mát
umbrageous demeanor
dáng vẻ râm mát
umbrageous feelings
cảm xúc râm mát
the umbrageous trees provided a perfect spot for a picnic.
những hàng cây râm mát đã cung cấp một địa điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
she found an umbrageous corner in the garden to read her book.
cô ấy tìm thấy một góc râm mát trong vườn để đọc sách.
the umbrageous path was a relief from the summer heat.
con đường râm mát là một sự giải thoát khỏi cái nóng mùa hè.
his umbrageous personality often caused misunderstandings.
tính cách râm kín của anh ấy thường gây ra những hiểu lầm.
they enjoyed walking under the umbrageous canopy of leaves.
họ thích đi bộ dưới tán lá râm mát.
the umbrageous landscape was a favorite for artists.
khung cảnh râm mát là một địa điểm yêu thích của các nghệ sĩ.
in the umbrageous nook, they shared stories and laughter.
ở nơi góc râm mát, họ chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.
the umbrageous atmosphere made the place feel cozy.
không khí râm mát khiến nơi đó trở nên ấm cúng.
we sought refuge in the umbrageous grove during the rain.
chúng tôi tìm nơi trú ẩn trong khu rừng râm mát trong cơn mưa.
his umbrageous remarks left everyone feeling uneasy.
những nhận xét râm kín của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
umbrageous tree
cây râm mát
umbrageous character
tính cách râm mát
umbrageous mood
tâm trạng râm mát
umbrageous nature
bản chất râm mát
umbrageous landscape
khung cảnh râm mát
umbrageous corner
góc râm mát
umbrageous thoughts
những suy nghĩ râm mát
umbrageous atmosphere
không khí râm mát
umbrageous demeanor
dáng vẻ râm mát
umbrageous feelings
cảm xúc râm mát
the umbrageous trees provided a perfect spot for a picnic.
những hàng cây râm mát đã cung cấp một địa điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
she found an umbrageous corner in the garden to read her book.
cô ấy tìm thấy một góc râm mát trong vườn để đọc sách.
the umbrageous path was a relief from the summer heat.
con đường râm mát là một sự giải thoát khỏi cái nóng mùa hè.
his umbrageous personality often caused misunderstandings.
tính cách râm kín của anh ấy thường gây ra những hiểu lầm.
they enjoyed walking under the umbrageous canopy of leaves.
họ thích đi bộ dưới tán lá râm mát.
the umbrageous landscape was a favorite for artists.
khung cảnh râm mát là một địa điểm yêu thích của các nghệ sĩ.
in the umbrageous nook, they shared stories and laughter.
ở nơi góc râm mát, họ chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.
the umbrageous atmosphere made the place feel cozy.
không khí râm mát khiến nơi đó trở nên ấm cúng.
we sought refuge in the umbrageous grove during the rain.
chúng tôi tìm nơi trú ẩn trong khu rừng râm mát trong cơn mưa.
his umbrageous remarks left everyone feeling uneasy.
những nhận xét râm kín của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay