umbrella-shaped

[Mỹ]/[ˈʌmbrəlʃeɪpt]/
[Anh]/[ˈʌmbrəlʃeɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hình dạng giống như cái ô; Giống cái ô về hình dạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

umbrella-shaped roof

dạng mái ô

an umbrella-shaped design

một thiết kế dạng ô

umbrella-shaped canopy

dạng mái che dạng ô

umbrella-shaped structure

cấu trúc dạng ô

umbrella-shaped leaves

lá dạng ô

umbrella-shaped shade

dạng bóng râm dạng ô

umbrella-shaped form

dạng hình ô

umbrella-shaped pavilion

dạng pavilion dạng ô

umbrella-shaped light

đèn dạng ô

Câu ví dụ

the restaurant featured an umbrella-shaped canopy over the patio.

Quán ăn có một mái che hình ô dù trên sân thượng.

she held an umbrella-shaped lampshade that cast a warm glow.

Cô cầm một chụp đèn hình ô dù tỏa ra ánh sáng ấm áp.

the artist created a stunning sculpture with an umbrella-shaped base.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc tuyệt đẹp với phần nền hình ô dù.

the children built a fort using an umbrella-shaped tent.

Các em nhỏ dựng một pháo đài bằng lều hình ô dù.

the coral reef had an umbrella-shaped structure in the center.

Rạn san hô có một cấu trúc hình ô dù ở giữa.

he designed an umbrella-shaped fountain for the garden.

Anh ấy thiết kế một bể phun nước hình ô dù cho khu vườn.

the stage backdrop was an umbrella-shaped projection screen.

Nền sân khấu là một màn hình chiếu hình ô dù.

the cloud formation resembled an umbrella-shaped dome.

Khối mây giống như một mái vòm hình ô dù.

the tree's crown had a distinctly umbrella-shaped appearance.

Đỉnh cây có hình dạng rõ rệt như một chiếc ô dù.

the dancer twirled beneath an umbrella-shaped chandelier.

Nhà múa xoay tròn dưới một chiếc đèn chùm hình ô dù.

the park featured an umbrella-shaped playground structure.

Công viên có một cấu trúc khu vui chơi hình ô dù.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay