unabated

[Mỹ]/ʌnə'beɪtɪd/
[Anh]/ˌʌnə'betɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không suy yếu hay giảm bớt

Cụm từ & Cách kết hợp

continue unabated

tiếp tục không suy giảm

Câu ví dụ

an unabated windstorm; a battle fought with unabated violence.

một cơn bão không giảm; một trận chiến được chiến đấu với bạo lực không giảm.

The storm continued unabated violence.

Cơn bão tiếp tục những hành động bạo lực không giảm.

Second, even if Asia's rise continues unabated, it is wrong-and profoundly unAmerican-to regard this as a problem.

Thứ hai, ngay cả khi sự trỗi dậy của châu Á tiếp tục không suy giảm, thì việc coi đây là một vấn đề là sai lầm - và sâu sắc, phi Mỹ - là không đúng.

The storm continued unabated throughout the night.

Cơn bão tiếp tục không giảm trong suốt đêm.

The protests showed no signs of slowing down, unabated in their intensity.

Các cuộc biểu tình không cho thấy bất kỳ dấu hiệu nào về việc chậm lại, không giảm về cường độ.

The virus spread unabated despite efforts to contain it.

Đại dịch vẫn tiếp tục lây lan không giảm bất chấp những nỗ lực ngăn chặn.

The conflict raged on unabated for months.

Xung đột tiếp tục không giảm trong nhiều tháng.

Her enthusiasm for the project remained unabated despite setbacks.

Niềm đam mê của cô ấy với dự án vẫn không giảm bất chấp những trở ngại.

The noise from the construction site continued unabated, disturbing the neighborhood.

Tiếng ồn từ công trường xây dựng tiếp tục không giảm, làm phiền khu dân cư.

The economic downturn has continued unabated, affecting businesses across the country.

Sự suy thoái kinh tế tiếp tục không giảm, ảnh hưởng đến các doanh nghiệp trên khắp đất nước.

Despite the criticism, his determination to succeed remained unabated.

Bất chấp những lời chỉ trích, quyết tâm thành công của anh ấy vẫn không giảm.

The team's winning streak continued unabated, securing their place in the finals.

Thế thắng liên tiếp của đội vẫn tiếp tục không giảm, đảm bảo vị trí của họ trong trận chung kết.

The fire spread unabated, engulfing the entire building in flames.

Ngọn lửa lan rộng không giảm, nhấn chìm toàn bộ tòa nhà trong ngọn lửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay