unaccountability

[Mỹ]/ʌnəˌkaʊntəˈbɪləti/
[Anh]/ʌnəˌkaʊntəˈbɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái không chịu trách nhiệm hoặc không phải chịu trách nhiệm về hành động

Cụm từ & Cách kết hợp

political unaccountability

trách nhiệm giải trình chính trị

corporate unaccountability

trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp

systemic unaccountability

trách nhiệm giải trình hệ thống

institutional unaccountability

trách nhiệm giải trình thể chế

public unaccountability

trách nhiệm giải trình của công chúng

financial unaccountability

trách nhiệm giải trình tài chính

government unaccountability

trách nhiệm giải trình của chính phủ

managerial unaccountability

trách nhiệm giải trình quản lý

social unaccountability

trách nhiệm giải trình xã hội

legal unaccountability

trách nhiệm giải trình pháp lý

Câu ví dụ

the unaccountability of the officials led to widespread corruption.

Việc không chịu trách nhiệm của các quan chức đã dẫn đến tình trạng tham nhũng lan rộng.

unaccountability in the system can result in a lack of trust.

Việc không chịu trách nhiệm trong hệ thống có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng.

we must address the issue of unaccountability in our organization.

Chúng ta phải giải quyết vấn đề không chịu trách nhiệm trong tổ chức của chúng ta.

the unaccountability of the leaders raised many questions.

Việc không chịu trách nhiệm của các nhà lãnh đạo đã đặt ra nhiều câu hỏi.

citizens are frustrated by the unaccountability of their government.

Người dân thất vọng trước việc không chịu trách nhiệm của chính phủ của họ.

unaccountability often leads to poor decision-making.

Việc không chịu trách nhiệm thường dẫn đến việc đưa ra các quyết định kém hiệu quả.

her unaccountability in the project caused delays.

Việc không chịu trách nhiệm của cô ấy trong dự án đã gây ra sự chậm trễ.

the team struggled with the unaccountability of its members.

Đội ngũ gặp khó khăn với việc không chịu trách nhiệm của các thành viên.

unaccountability can undermine the effectiveness of any initiative.

Việc không chịu trách nhiệm có thể làm suy yếu hiệu quả của bất kỳ sáng kiến nào.

addressing unaccountability is crucial for improving governance.

Giải quyết tình trạng không chịu trách nhiệm là rất quan trọng để cải thiện quản trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay