unadapted species
loài không thích nghi
unadapted behavior
hành vi không thích nghi
unadapted environment
môi trường không thích nghi
unadapted traits
đặc điểm không thích nghi
unadapted organisms
sinh vật không thích nghi
unadapted populations
quần thể không thích nghi
unadapted strategies
chiến lược không thích nghi
unadapted systems
hệ thống không thích nghi
unadapted features
tính năng không thích nghi
unadapted conditions
điều kiện không thích nghi
the unadapted species struggled to survive in the new environment.
loài không thích nghi đã phải vật lộn để tồn tại trong môi trường mới.
his unadapted behavior made it hard for him to fit in.
hành vi không thích nghi của anh ấy khiến anh ấy khó hòa nhập.
unadapted plants often fail to thrive in harsh conditions.
thực vật không thích nghi thường không thể phát triển mạnh trong điều kiện khắc nghiệt.
the unadapted technology was quickly outdated.
công nghệ không thích nghi nhanh chóng trở nên lỗi thời.
many unadapted skills are no longer relevant in today’s job market.
nhiều kỹ năng không thích nghi không còn phù hợp trong thị trường việc làm hiện tại.
children can feel unadapted when they move to a new school.
trẻ em có thể cảm thấy lạc lõng khi chuyển đến một ngôi trường mới.
the unadapted design failed to attract customers.
thiết kế không thích nghi đã không thu hút được khách hàng.
some unadapted animals may face extinction.
một số loài động vật không thích nghi có thể phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
being unadapted to change can hinder personal growth.
không thích nghi với sự thay đổi có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
he felt unadapted to the fast-paced lifestyle of the city.
anh ấy cảm thấy lạc lõng với lối sống nhanh chóng của thành phố.
unadapted species
loài không thích nghi
unadapted behavior
hành vi không thích nghi
unadapted environment
môi trường không thích nghi
unadapted traits
đặc điểm không thích nghi
unadapted organisms
sinh vật không thích nghi
unadapted populations
quần thể không thích nghi
unadapted strategies
chiến lược không thích nghi
unadapted systems
hệ thống không thích nghi
unadapted features
tính năng không thích nghi
unadapted conditions
điều kiện không thích nghi
the unadapted species struggled to survive in the new environment.
loài không thích nghi đã phải vật lộn để tồn tại trong môi trường mới.
his unadapted behavior made it hard for him to fit in.
hành vi không thích nghi của anh ấy khiến anh ấy khó hòa nhập.
unadapted plants often fail to thrive in harsh conditions.
thực vật không thích nghi thường không thể phát triển mạnh trong điều kiện khắc nghiệt.
the unadapted technology was quickly outdated.
công nghệ không thích nghi nhanh chóng trở nên lỗi thời.
many unadapted skills are no longer relevant in today’s job market.
nhiều kỹ năng không thích nghi không còn phù hợp trong thị trường việc làm hiện tại.
children can feel unadapted when they move to a new school.
trẻ em có thể cảm thấy lạc lõng khi chuyển đến một ngôi trường mới.
the unadapted design failed to attract customers.
thiết kế không thích nghi đã không thu hút được khách hàng.
some unadapted animals may face extinction.
một số loài động vật không thích nghi có thể phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
being unadapted to change can hinder personal growth.
không thích nghi với sự thay đổi có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
he felt unadapted to the fast-paced lifestyle of the city.
anh ấy cảm thấy lạc lõng với lối sống nhanh chóng của thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay