unaddressable issue
Vấn đề không thể giải quyết
being unaddressable
trạng thái không thể giải quyết
unaddressable mail
thư không thể gửi đến
unaddressable question
Câu hỏi không thể trả lời
unaddressable feedback
Phản hồi không thể xử lý
the network error was unaddressable, leaving users frustrated.
Lỗi mạng không thể khắc phục, khiến người dùng cảm thấy thất vọng.
due to the system's design, the security flaw was deemed unaddressable.
Vì thiết kế của hệ thống, lỗ hổng bảo mật được coi là không thể khắc phục.
the customer's complaint proved unaddressable within the given timeframe.
Phản ánh của khách hàng đã chứng minh là không thể khắc phục trong khung thời gian đã cho.
the legacy code contained unaddressable bugs that impacted performance.
Mã nguồn cũ chứa các lỗi không thể khắc phục ảnh hưởng đến hiệu suất.
the problem was complex and ultimately unaddressable with existing resources.
Vấn đề rất phức tạp và cuối cùng không thể khắc phục với nguồn lực hiện có.
the question posed was unaddressable given the available data.
Câu hỏi được đặt ra là không thể trả lời dựa trên dữ liệu hiện có.
the root cause of the issue remained unaddressable despite extensive investigation.
Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề vẫn không thể khắc phục dù đã có điều tra kỹ lưỡng.
the feedback was valuable, but some points were unaddressable in the current iteration.
Phản hồi là hữu ích, nhưng một số điểm không thể xử lý trong lần lặp hiện tại.
the legal loophole presented an unaddressable challenge for the company.
Lỗ hổng pháp lý đưa ra một thách thức không thể khắc phục cho công ty.
the ethical concerns were significant and largely unaddressable by policy.
Các vấn đề đạo đức là đáng kể và phần lớn không thể giải quyết bằng chính sách.
the technical limitations made the user's request unaddressable.
Các giới hạn kỹ thuật khiến yêu cầu của người dùng không thể xử lý.
unaddressable issue
Vấn đề không thể giải quyết
being unaddressable
trạng thái không thể giải quyết
unaddressable mail
thư không thể gửi đến
unaddressable question
Câu hỏi không thể trả lời
unaddressable feedback
Phản hồi không thể xử lý
the network error was unaddressable, leaving users frustrated.
Lỗi mạng không thể khắc phục, khiến người dùng cảm thấy thất vọng.
due to the system's design, the security flaw was deemed unaddressable.
Vì thiết kế của hệ thống, lỗ hổng bảo mật được coi là không thể khắc phục.
the customer's complaint proved unaddressable within the given timeframe.
Phản ánh của khách hàng đã chứng minh là không thể khắc phục trong khung thời gian đã cho.
the legacy code contained unaddressable bugs that impacted performance.
Mã nguồn cũ chứa các lỗi không thể khắc phục ảnh hưởng đến hiệu suất.
the problem was complex and ultimately unaddressable with existing resources.
Vấn đề rất phức tạp và cuối cùng không thể khắc phục với nguồn lực hiện có.
the question posed was unaddressable given the available data.
Câu hỏi được đặt ra là không thể trả lời dựa trên dữ liệu hiện có.
the root cause of the issue remained unaddressable despite extensive investigation.
Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề vẫn không thể khắc phục dù đã có điều tra kỹ lưỡng.
the feedback was valuable, but some points were unaddressable in the current iteration.
Phản hồi là hữu ích, nhưng một số điểm không thể xử lý trong lần lặp hiện tại.
the legal loophole presented an unaddressable challenge for the company.
Lỗ hổng pháp lý đưa ra một thách thức không thể khắc phục cho công ty.
the ethical concerns were significant and largely unaddressable by policy.
Các vấn đề đạo đức là đáng kể và phần lớn không thể giải quyết bằng chính sách.
the technical limitations made the user's request unaddressable.
Các giới hạn kỹ thuật khiến yêu cầu của người dùng không thể xử lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay