unadministered

[Mỹ]/ˌʌnədˈmɪnɪstəd/
[Anh]/ˌʌnædˈmɪnɪstərd/

Dịch

adj. không được quản lý

Cụm từ & Cách kết hợp

unadministered dose

liều chưa được tiêm

unadministered medication

thuốc chưa được sử dụng

unadministered vaccine

vắc-xin chưa được tiêm

unadministered treatment

phương pháp điều trị chưa được thực hiện

unadministered drug

thuốc chưa được dùng

unadministered injection

tiêm chích chưa được thực hiện

unadministered anesthetic

tê gây mê chưa được sử dụng

unadministered program

chương trình chưa được thực hiện

unadministered serum

nước tiểu chưa được tiêm

unadministered prescription

đơn thuốc chưa được thực hiện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay