unallocating funds
gỡ phân bổ quỹ
unallocating budget
gỡ phân bổ ngân sách
unallocating tasks
gỡ phân bổ nhiệm vụ
unallocating roles
gỡ phân bổ vai trò
unallocating staff
gỡ phân bổ nhân sự
the company is unallocating resources from the failing project.
Công ty đang giải phóng nguồn lực khỏi dự án đang thất bại.
we need to avoid unallocating vital staff during the restructuring.
Chúng ta cần tránh việc giải phóng nhân sự quan trọng trong quá trình tái cấu trúc.
the system automatically unallocates unused memory after a period of inactivity.
Hệ thống tự động giải phóng bộ nhớ không sử dụng sau một khoảng thời gian không hoạt động.
the budget cuts require us to start unallocating funds from various departments.
Các khoản cắt giảm ngân sách yêu cầu chúng ta bắt đầu giải phóng vốn từ các phòng ban khác nhau.
unallocating parking spaces can improve overall space utilization.
Việc giải phóng các chỗ đỗ xe có thể cải thiện hiệu quả sử dụng không gian tổng thể.
the project manager is unallocating tasks to the available team members.
Quản lý dự án đang phân bổ lại các nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm có sẵn.
we are unallocating the marketing budget to focus on digital channels.
Chúng tôi đang giải phóng ngân sách tiếp thị để tập trung vào các kênh kỹ thuật số.
the it department is unallocating old servers to reduce energy consumption.
Phòng IT đang giải phóng các máy chủ cũ để giảm tiêu thụ năng lượng.
unallocating personnel can lead to decreased morale and productivity.
Việc giải phóng nhân sự có thể dẫn đến giảm tinh thần và năng suất làm việc.
the goal is to unallocate redundant processes and streamline operations.
Mục tiêu là giải phóng các quy trình dư thừa và tinh gọn hoạt động.
carefully consider the consequences before unallocating key personnel.
Hãy cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả trước khi giải phóng nhân sự chủ chốt.
unallocating funds
gỡ phân bổ quỹ
unallocating budget
gỡ phân bổ ngân sách
unallocating tasks
gỡ phân bổ nhiệm vụ
unallocating roles
gỡ phân bổ vai trò
unallocating staff
gỡ phân bổ nhân sự
the company is unallocating resources from the failing project.
Công ty đang giải phóng nguồn lực khỏi dự án đang thất bại.
we need to avoid unallocating vital staff during the restructuring.
Chúng ta cần tránh việc giải phóng nhân sự quan trọng trong quá trình tái cấu trúc.
the system automatically unallocates unused memory after a period of inactivity.
Hệ thống tự động giải phóng bộ nhớ không sử dụng sau một khoảng thời gian không hoạt động.
the budget cuts require us to start unallocating funds from various departments.
Các khoản cắt giảm ngân sách yêu cầu chúng ta bắt đầu giải phóng vốn từ các phòng ban khác nhau.
unallocating parking spaces can improve overall space utilization.
Việc giải phóng các chỗ đỗ xe có thể cải thiện hiệu quả sử dụng không gian tổng thể.
the project manager is unallocating tasks to the available team members.
Quản lý dự án đang phân bổ lại các nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm có sẵn.
we are unallocating the marketing budget to focus on digital channels.
Chúng tôi đang giải phóng ngân sách tiếp thị để tập trung vào các kênh kỹ thuật số.
the it department is unallocating old servers to reduce energy consumption.
Phòng IT đang giải phóng các máy chủ cũ để giảm tiêu thụ năng lượng.
unallocating personnel can lead to decreased morale and productivity.
Việc giải phóng nhân sự có thể dẫn đến giảm tinh thần và năng suất làm việc.
the goal is to unallocate redundant processes and streamline operations.
Mục tiêu là giải phóng các quy trình dư thừa và tinh gọn hoạt động.
carefully consider the consequences before unallocating key personnel.
Hãy cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả trước khi giải phóng nhân sự chủ chốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay