unapportionability

[Mỹ]/ˌʌnəpɔːʃənəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌʌnəpɔːrʃənəˈbɪləti/

Dịch

n. chất hoặc trạng thái không thể phân chia được; sự bất khả năng chia, phân phối hoặc phân bổ một cách tương xứng giữa những người hưởng lợi, các bên hoặc các loại.; đặc điểm của một thứ gì đó không thể phân bổ hoặc chia sẻ một cách công bằng hoặc thích hợp, đặc biệt là trong các bối cảnh pháp lý, kinh tế hoặc toán học.

Cụm từ & Cách kết hợp

complete unapportionability

Vietnamese_translation

demonstrate unapportionability

Vietnamese_translation

prove unapportionability

Vietnamese_translation

address unapportionability

Vietnamese_translation

unapportionability clause

Vietnamese_translation

unapportionability principle

Vietnamese_translation

challenge unapportionability

Vietnamese_translation

unapportionability problem

Vietnamese_translation

the unapportionability

Vietnamese_translation

unapportionability issue

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

certain legal liabilities exhibit complete unapportionability that challenges traditional tort law frameworks.

Một số trách nhiệm pháp lý nhất định thể hiện tính không thể phân bổ hoàn toàn, gây thách thức cho các khuôn khổ pháp luật thiệt hại truyền thống.

the unapportionability problem inherent in this doctrine generates significant debate among legal scholars.

Vấn đề không thể phân bổ vốn có trong học thuyết này tạo ra cuộc tranh luận đáng kể giữa các học giả pháp lý.

constitutional courts must grapple with the unapportionability of sovereign immunity in modern jurisprudence.

Các tòa án hiến pháp phải đối mặt với tính không thể phân bổ của quyền miễn trừ chủ quyền trong các học thuyết pháp lý hiện đại.

environmental law confronts fundamental unapportionability when assigning responsibility for diffuse pollution sources.

Luật pháp môi trường đối mặt với tính không thể phân bổ cơ bản khi giao trách nhiệm cho các nguồn ô nhiễm phân tán.

the unapportionability of non-economic damages complicates compensation calculations in personal injury cases.

Tính không thể phân bổ của thiệt hại phi kinh tế gây phức tạp cho việc tính toán bồi thường trong các vụ tai nạn cá nhân.

administrative agencies struggle with the unapportionability of regulatory costs across different industries.

Các cơ quan hành chính gặp khó khăn với tính không thể phân bổ chi phí quy định giữa các ngành công nghiệp khác nhau.

international law increasingly recognizes the unapportionability of certain transboundary obligations.

Luật pháp quốc tế ngày càng công nhận tính không thể phân bổ của một số nghĩa vụ xuyên biên giới nhất định.

the theoretical unapportionability of moral duties presents obstacles for criminal sentencing guidelines.

Tính không thể phân bổ về mặt lý thuyết của các nghĩa vụ đạo đức đặt ra những trở ngại cho các hướng dẫn về bản án hình sự.

tax law provisions must address structural unapportionability in cross-border profit allocation.

Các quy định về luật thuế phải giải quyết tính không thể phân bổ về mặt cấu trúc trong việc phân bổ lợi nhuận xuyên biên giới.

contractual parties frequently encounter practical unapportionability when seeking remedies for breach.

Các bên liên kết hợp đồng thường xuyên gặp phải tính không thể phân bổ trong thực tế khi tìm kiếm các biện pháp khắc phục cho vi phạm.

the unapportionability doctrine requires careful application in complex multi-party litigation.

Học thuyết về tính không thể phân bổ đòi hỏi sự áp dụng cẩn thận trong các vụ kiện đa bên phức tạp.

legal reformers advocate addressing the unapportionability of procedural costs in access to justice initiatives.

Các nhà cải cách pháp luật ủng hộ giải quyết tính không thể phân bổ chi phí tố tụng trong các sáng kiến ​​tiếp cận công lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay