unassigning process
quy trình bãi nhiệm
the manager is unassigning tasks from the overloaded employee to balance the workload.
Người quản lý đang bãi bỏ các nhiệm vụ từ nhân viên quá tải để cân bằng khối lượng công việc.
unassigning permissions is necessary when an employee leaves the company.
Việc bãi bỏ quyền truy cập là cần thiết khi một nhân viên rời khỏi công ty.
the system administrator is unassigning the user account from the admin group.
Quản trị viên hệ thống đang bãi bỏ tài khoản người dùng khỏi nhóm quản trị viên.
unassigning responsibilities should be done carefully to avoid confusion.
Việc bãi bỏ trách nhiệm nên được thực hiện cẩn thận để tránh nhầm lẫn.
the project manager started unassigning resources from the failing project.
Quản lý dự án bắt đầu bãi bỏ các nguồn lực khỏi dự án đang gặp khó khăn.
unassigning tickets helps prioritize urgent issues in the support queue.
Việc bãi bỏ các vé giúp ưu tiên các vấn đề khẩn cấp trong hàng đợi hỗ trợ.
the team lead is unassigning duties that are no longer relevant to the new structure.
Người dẫn đầu nhóm đang bãi bỏ các nhiệm vụ không còn phù hợp với cấu trúc mới.
unassigning roles requires approval from upper management.
Việc bãi bỏ vai trò đòi hỏi sự chấp thuận của ban quản lý cấp cao.
the developer is unassigning himself from the bug to focus on new features.
Nhà phát triển đang bãi bỏ bản thân khỏi lỗi để tập trung vào các tính năng mới.
unassigning access rights is part of the quarterly security audit.
Việc bãi bỏ quyền truy cập là một phần của cuộc kiểm toán bảo mật hàng quý.
the supervisor completed unassigning the project to the former team member.
Giám sát viên đã hoàn thành việc bãi bỏ dự án cho thành viên nhóm cũ.
unassigning completed course assignments frees up space in the system.
Việc bãi bỏ các bài tập đã hoàn thành sẽ giải phóng không gian trong hệ thống.
unassigning process
quy trình bãi nhiệm
the manager is unassigning tasks from the overloaded employee to balance the workload.
Người quản lý đang bãi bỏ các nhiệm vụ từ nhân viên quá tải để cân bằng khối lượng công việc.
unassigning permissions is necessary when an employee leaves the company.
Việc bãi bỏ quyền truy cập là cần thiết khi một nhân viên rời khỏi công ty.
the system administrator is unassigning the user account from the admin group.
Quản trị viên hệ thống đang bãi bỏ tài khoản người dùng khỏi nhóm quản trị viên.
unassigning responsibilities should be done carefully to avoid confusion.
Việc bãi bỏ trách nhiệm nên được thực hiện cẩn thận để tránh nhầm lẫn.
the project manager started unassigning resources from the failing project.
Quản lý dự án bắt đầu bãi bỏ các nguồn lực khỏi dự án đang gặp khó khăn.
unassigning tickets helps prioritize urgent issues in the support queue.
Việc bãi bỏ các vé giúp ưu tiên các vấn đề khẩn cấp trong hàng đợi hỗ trợ.
the team lead is unassigning duties that are no longer relevant to the new structure.
Người dẫn đầu nhóm đang bãi bỏ các nhiệm vụ không còn phù hợp với cấu trúc mới.
unassigning roles requires approval from upper management.
Việc bãi bỏ vai trò đòi hỏi sự chấp thuận của ban quản lý cấp cao.
the developer is unassigning himself from the bug to focus on new features.
Nhà phát triển đang bãi bỏ bản thân khỏi lỗi để tập trung vào các tính năng mới.
unassigning access rights is part of the quarterly security audit.
Việc bãi bỏ quyền truy cập là một phần của cuộc kiểm toán bảo mật hàng quý.
the supervisor completed unassigning the project to the former team member.
Giám sát viên đã hoàn thành việc bãi bỏ dự án cho thành viên nhóm cũ.
unassigning completed course assignments frees up space in the system.
Việc bãi bỏ các bài tập đã hoàn thành sẽ giải phóng không gian trong hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay