the couple remained unbreakably loyal through all the challenges they faced.
Đôi vợ chồng vẫn trung thành không lay động qua tất cả những thử thách họ phải đối mặt.
she maintained an unbreakably positive attitude despite the difficult circumstances.
Cô ấy duy trì thái độ tích cực không lay động mặc dù phải đối mặt với hoàn cảnh khó khăn.
their friendship was unbreakably strong, spanning decades of life's ups and downs.
Tình bạn của họ vô cùng bền chặt, vượt qua hàng thập kỷ thăng trầm của cuộc sống.
the bond between the two brothers was unbreakably tight and unshakeable.
Mối liên kết giữa hai anh em vô cùng chắc chắn và không lay chuyển.
he held unbreakably to his principles, even when it would have been easier to compromise.
Anh ấy kiên định với nguyên tắc của mình, ngay cả khi việc thỏa hiệp sẽ dễ dàng hơn.
the team's spirit was unbreakably resilient, never giving up even in defeat.
Tinh thần của đội ngũ vô cùng kiên cường, không bao giờ bỏ cuộc ngay cả khi thất bại.
her faith remained unbreakably firm throughout the period of doubt.
Tín ngưỡng của cô ấy vẫn vững chắc không lay động trong suốt giai đoạn nghi ngờ.
the ceramic was treated to become unbreakably durable for everyday use.
Chất liệu gốm được xử lý để trở nên vô cùng bền bỉ cho việc sử dụng hàng ngày.
they formed an unbreakably close partnership that weathered many storms.
Họ hình thành một mối quan hệ vô cùng thân thiết, vượt qua nhiều cơn bão.
his concentration was unbreakably focused during the critical experiment.
Tập trung của anh ấy vô cùng tập trung trong thí nghiệm quan trọng.
the material is engineered to be unbreakably strong under extreme pressure.
Chất liệu được thiết kế để vô cùng chắc chắn dưới áp suất cực đoan.
the tradition has been unbreakably preserved through generations of the family.
Truyền thống đã được duy trì không lay động qua nhiều thế hệ trong gia đình.
their commitment to each other was unbreakably absolute and unwavering.
Cam kết của họ với nhau là tuyệt đối và không lay chuyển.
the couple remained unbreakably loyal through all the challenges they faced.
Đôi vợ chồng vẫn trung thành không lay động qua tất cả những thử thách họ phải đối mặt.
she maintained an unbreakably positive attitude despite the difficult circumstances.
Cô ấy duy trì thái độ tích cực không lay động mặc dù phải đối mặt với hoàn cảnh khó khăn.
their friendship was unbreakably strong, spanning decades of life's ups and downs.
Tình bạn của họ vô cùng bền chặt, vượt qua hàng thập kỷ thăng trầm của cuộc sống.
the bond between the two brothers was unbreakably tight and unshakeable.
Mối liên kết giữa hai anh em vô cùng chắc chắn và không lay chuyển.
he held unbreakably to his principles, even when it would have been easier to compromise.
Anh ấy kiên định với nguyên tắc của mình, ngay cả khi việc thỏa hiệp sẽ dễ dàng hơn.
the team's spirit was unbreakably resilient, never giving up even in defeat.
Tinh thần của đội ngũ vô cùng kiên cường, không bao giờ bỏ cuộc ngay cả khi thất bại.
her faith remained unbreakably firm throughout the period of doubt.
Tín ngưỡng của cô ấy vẫn vững chắc không lay động trong suốt giai đoạn nghi ngờ.
the ceramic was treated to become unbreakably durable for everyday use.
Chất liệu gốm được xử lý để trở nên vô cùng bền bỉ cho việc sử dụng hàng ngày.
they formed an unbreakably close partnership that weathered many storms.
Họ hình thành một mối quan hệ vô cùng thân thiết, vượt qua nhiều cơn bão.
his concentration was unbreakably focused during the critical experiment.
Tập trung của anh ấy vô cùng tập trung trong thí nghiệm quan trọng.
the material is engineered to be unbreakably strong under extreme pressure.
Chất liệu được thiết kế để vô cùng chắc chắn dưới áp suất cực đoan.
the tradition has been unbreakably preserved through generations of the family.
Truyền thống đã được duy trì không lay động qua nhiều thế hệ trong gia đình.
their commitment to each other was unbreakably absolute and unwavering.
Cam kết của họ với nhau là tuyệt đối và không lay chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay