breakably fragile
dễ vỡ
breakably thin
mỏng manh
breakably light
nhẹ bẫy
breakably designed
thiết kế dễ vỡ
breakably constructed
xây dựng dễ vỡ
breakably fragile
dễ vỡ
breakably thin
mỏng manh
breakably light
nhẹ bẫy
breakably designed
thiết kế dễ vỡ
breakably constructed
xây dựng dễ vỡ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay