durably built
xây dựng bền bỉ
durably constructed
xây dựng bền bỉ
durably lasting
bền lâu
durably designed
thiết kế bền bỉ
durably coated
phủ bền bỉ
durably installed
lắp đặt bền bỉ
durably sealed
niêm phong bền bỉ
being durably
đang bền bỉ
durably protected
được bảo vệ bền bỉ
durably finished
hoàn thiện bền bỉ
the bridge was durably constructed to withstand heavy traffic.
Cầu được xây dựng chắc chắn để chịu được lưu lượng giao thông lớn.
they used durably sourced materials for the building's foundation.
Họ đã sử dụng các vật liệu được cung cấp bền để làm nền móng cho tòa nhà.
the company promised a durably coated finish on the cookware.
Công ty hứa hẹn lớp phủ bền trên dụng cụ nấu ăn.
the furniture is durably built to last for many years.
Đồ nội thất được chế tạo bền bỉ để sử dụng trong nhiều năm.
the phone case is durably designed to protect the device.
Vỏ điện thoại được thiết kế bền bỉ để bảo vệ thiết bị.
the tires were durably tested for performance and safety.
Lốp xe đã được kiểm tra độ bền về hiệu suất và an toàn.
the gloves are durably stitched to prevent tearing.
Găng tay được may chắc chắn để tránh bị rách.
the software is durably encrypted to protect user data.
Phần mềm được mã hóa bền để bảo vệ dữ liệu người dùng.
the company aims to produce durably sustainable products.
Công ty hướng đến việc sản xuất các sản phẩm bền vững.
the equipment was durably installed to resist harsh conditions.
Thiết bị được lắp đặt chắc chắn để chống lại điều kiện khắc nghiệt.
the relationship was durably built on trust and respect.
Mối quan hệ được xây dựng bền vững dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng.
durably built
xây dựng bền bỉ
durably constructed
xây dựng bền bỉ
durably lasting
bền lâu
durably designed
thiết kế bền bỉ
durably coated
phủ bền bỉ
durably installed
lắp đặt bền bỉ
durably sealed
niêm phong bền bỉ
being durably
đang bền bỉ
durably protected
được bảo vệ bền bỉ
durably finished
hoàn thiện bền bỉ
the bridge was durably constructed to withstand heavy traffic.
Cầu được xây dựng chắc chắn để chịu được lưu lượng giao thông lớn.
they used durably sourced materials for the building's foundation.
Họ đã sử dụng các vật liệu được cung cấp bền để làm nền móng cho tòa nhà.
the company promised a durably coated finish on the cookware.
Công ty hứa hẹn lớp phủ bền trên dụng cụ nấu ăn.
the furniture is durably built to last for many years.
Đồ nội thất được chế tạo bền bỉ để sử dụng trong nhiều năm.
the phone case is durably designed to protect the device.
Vỏ điện thoại được thiết kế bền bỉ để bảo vệ thiết bị.
the tires were durably tested for performance and safety.
Lốp xe đã được kiểm tra độ bền về hiệu suất và an toàn.
the gloves are durably stitched to prevent tearing.
Găng tay được may chắc chắn để tránh bị rách.
the software is durably encrypted to protect user data.
Phần mềm được mã hóa bền để bảo vệ dữ liệu người dùng.
the company aims to produce durably sustainable products.
Công ty hướng đến việc sản xuất các sản phẩm bền vững.
the equipment was durably installed to resist harsh conditions.
Thiết bị được lắp đặt chắc chắn để chống lại điều kiện khắc nghiệt.
the relationship was durably built on trust and respect.
Mối quan hệ được xây dựng bền vững dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay