unbridledness

[Mỹ]/[ʌnˈbraɪdləndnəs]/
[Anh]/[ʌnˈbraɪdləndnəs]/

Dịch

n. Tình trạng không bị kìm chế hoặc không được kiểm soát; sự thiếu kìm chế; tự do khỏi sự kìm chế; tính hoang dã.

Cụm từ & Cách kết hợp

unbridledness of power

sự vô kỉ luật của quyền lực

displaying unbridledness

thể hiện sự vô kỉ luật

unbridledness reigned

sự vô kỉ luật trị vì

with unbridledness

với sự vô kỉ luật

unbridledness exposed

sự vô kỉ luật bị phơi bày

fear of unbridledness

nỗi sợ về sự vô kỉ luật

unbridledness unleashed

sự vô kỉ luật được phát tán

rejecting unbridledness

phản đối sự vô kỉ luật

source of unbridledness

nguồn gốc của sự vô kỉ luật

effect of unbridledness

tác động của sự vô kỉ luật

Câu ví dụ

the company's unbridledness in expanding its market share led to unsustainable debt.

Sự thiếu kiểm soát trong việc mở rộng thị phần của công ty đã dẫn đến nợ không bền vững.

he criticized the unbridledness of the new regulations, finding them overly restrictive.

Ông chỉ trích sự thiếu kiểm soát của các quy định mới, cho rằng chúng quá hà khắc.

the unbridledness of youth often leads to impulsive decisions and regrettable actions.

Sự thiếu kiểm soát của tuổi trẻ thường dẫn đến những quyết định bốc đồng và hành động đáng tiếc.

despite warnings, the project continued with unbridledness, exceeding the budget significantly.

Mặc dù có cảnh báo, dự án vẫn tiếp tục với sự thiếu kiểm soát, vượt xa ngân sách.

the politician's unbridledness in making promises alienated many voters.

Sự thiếu kiểm soát trong việc hứa hẹn của chính trị gia đã làm mất lòng nhiều cử tri.

the unbridledness of the stock market boom eventually resulted in a devastating crash.

Sự thiếu kiểm soát trong đợt bùng nổ thị trường chứng khoán cuối cùng dẫn đến một sự sụp đổ thảm khốc.

the unbridledness of social media can contribute to the spread of misinformation.

Sự thiếu kiểm soát của mạng xã hội có thể góp phần lan truyền thông tin sai lệch.

the team's unbridledness on the field resulted in several penalties.

Sự thiếu kiểm soát của đội trên sân đã dẫn đến một số hình phạt.

she cautioned against the unbridledness of technological advancement without ethical considerations.

Cô cảnh báo về sự thiếu kiểm soát trong tiến bộ công nghệ mà không có cân nhắc đạo đức.

the unbridledness of consumerism fuels environmental degradation and resource depletion.

Sự thiếu kiểm soát của chủ nghĩa tiêu dùng làm gia tăng suy thoái môi trường và cạn kiệt tài nguyên.

the unbridledness of their enthusiasm was infectious and inspiring to everyone around them.

Sự thiếu kiểm soát của sự hào hứng của họ lan tỏa và truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay