unscorched earth
đất chưa bị cháy
stay unscorched
giữ nguyên trạng thái chưa bị cháy
unscorched wood
Gỗ chưa bị cháy
remain unscorched
giữ nguyên trạng thái chưa bị cháy
unscorched fields
các cánh đồng chưa bị cháy
still unscorched
vẫn chưa bị cháy
unscorched surface
mặt chưa bị cháy
unscorched grain
grain chưa bị cháy
being unscorched
trạng thái chưa bị cháy
completely unscorched
hoàn toàn chưa bị cháy
the unscorched earth showed signs of recent rainfall.
Đất chưa bị cháy cho thấy dấu hiệu của cơn mưa gần đây.
after the fire, only a few trees remained unscorched.
Sau đám cháy, chỉ còn lại một vài cây chưa bị cháy.
he felt unscorched by the criticism, remaining confident.
Ông cảm thấy không bị tổn thương bởi những lời chỉ trích, vẫn giữ vững niềm tin.
the unscorched landscape offered a stark contrast to the burned areas.
Cảnh quan chưa bị cháy tạo ra sự đối lập rõ rệt với những khu vực đã bị thiêu rụi.
despite the heat, the stone remained unscorched by the sun.
Dù nắng nóng, tảng đá vẫn không bị cháy.
the unscorched fields promised a good harvest this year.
Đất chưa bị cháy hứa hẹn một vụ mùa bội thu năm nay.
she sought refuge in the unscorched part of the forest.
Cô tìm nơi trú ẩn ở phần rừng chưa bị cháy.
the unscorched wood provided valuable building material.
Gỗ chưa bị cháy cung cấp vật liệu xây dựng quý giá.
they found an unscorched oasis in the desert wasteland.
Họ đã tìm thấy một khu vực không bị cháy, như một ốc đảo trong sa mạc hoang vu.
the unscorched soil was ideal for planting new seeds.
Đất chưa bị cháy là lý tưởng để gieo trồng hạt giống mới.
even after the intense blaze, some areas remained unscorched.
Ngay cả sau cơn lửa dữ, một số khu vực vẫn không bị cháy.
unscorched earth
đất chưa bị cháy
stay unscorched
giữ nguyên trạng thái chưa bị cháy
unscorched wood
Gỗ chưa bị cháy
remain unscorched
giữ nguyên trạng thái chưa bị cháy
unscorched fields
các cánh đồng chưa bị cháy
still unscorched
vẫn chưa bị cháy
unscorched surface
mặt chưa bị cháy
unscorched grain
grain chưa bị cháy
being unscorched
trạng thái chưa bị cháy
completely unscorched
hoàn toàn chưa bị cháy
the unscorched earth showed signs of recent rainfall.
Đất chưa bị cháy cho thấy dấu hiệu của cơn mưa gần đây.
after the fire, only a few trees remained unscorched.
Sau đám cháy, chỉ còn lại một vài cây chưa bị cháy.
he felt unscorched by the criticism, remaining confident.
Ông cảm thấy không bị tổn thương bởi những lời chỉ trích, vẫn giữ vững niềm tin.
the unscorched landscape offered a stark contrast to the burned areas.
Cảnh quan chưa bị cháy tạo ra sự đối lập rõ rệt với những khu vực đã bị thiêu rụi.
despite the heat, the stone remained unscorched by the sun.
Dù nắng nóng, tảng đá vẫn không bị cháy.
the unscorched fields promised a good harvest this year.
Đất chưa bị cháy hứa hẹn một vụ mùa bội thu năm nay.
she sought refuge in the unscorched part of the forest.
Cô tìm nơi trú ẩn ở phần rừng chưa bị cháy.
the unscorched wood provided valuable building material.
Gỗ chưa bị cháy cung cấp vật liệu xây dựng quý giá.
they found an unscorched oasis in the desert wasteland.
Họ đã tìm thấy một khu vực không bị cháy, như một ốc đảo trong sa mạc hoang vu.
the unscorched soil was ideal for planting new seeds.
Đất chưa bị cháy là lý tưởng để gieo trồng hạt giống mới.
even after the intense blaze, some areas remained unscorched.
Ngay cả sau cơn lửa dữ, một số khu vực vẫn không bị cháy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay