uncalibrated sensor
cảm biến chưa hiệu chỉnh
being uncalibrated
đang chưa hiệu chỉnh
uncalibrated data
dữ liệu chưa hiệu chỉnh
uncalibrated system
hệ thống chưa hiệu chỉnh
highly uncalibrated
chưa hiệu chỉnh cao
uncalibrated readings
số đọc chưa hiệu chỉnh
temporarily uncalibrated
tạm thời chưa hiệu chỉnh
uncalibrated device
thiết bị chưa hiệu chỉnh
severely uncalibrated
chưa hiệu chỉnh nghiêm trọng
find uncalibrated
tìm chưa hiệu chỉnh
the new sensor was uncalibrated and gave wildly inaccurate readings.
Cảm biến mới chưa được hiệu chỉnh và cho kết quả đo lường không chính xác.
without proper calibration, the equipment remained uncalibrated for the experiment.
Nếu không được hiệu chỉnh đúng cách, thiết bị vẫn chưa được hiệu chỉnh cho thí nghiệm.
the uncalibrated scale made it impossible to weigh the ingredients accurately.
Cân chưa được hiệu chỉnh khiến không thể cân chính xác các nguyên liệu.
we need to ensure all instruments are properly calibrated, not uncalibrated.
Chúng ta cần đảm bảo tất cả các thiết bị đều được hiệu chỉnh đúng cách, không phải là chưa được hiệu chỉnh.
the uncalibrated data from the survey was unusable for analysis.
Dữ liệu chưa được hiệu chỉnh từ cuộc khảo sát không thể sử dụng để phân tích.
the laboratory insisted on using calibrated equipment, not uncalibrated versions.
Phòng thí nghiệm khăng khăng sử dụng thiết bị đã được hiệu chỉnh, không phải các phiên bản chưa được hiệu chỉnh.
the uncalibrated microscope produced blurry and distorted images.
Kính hiển vi chưa được hiệu chỉnh tạo ra hình ảnh mờ và méo mó.
the gps system was uncalibrated, so the location data was unreliable.
Hệ thống GPS chưa được hiệu chỉnh, vì vậy dữ liệu vị trí không đáng tin cậy.
the uncalibrated pressure gauge gave a false indication of the tank's level.
Đồng hồ đo áp suất chưa được hiệu chỉnh cho thấy mức độ sai lệch của bình chứa.
it's crucial to avoid using uncalibrated tools in precision manufacturing.
Điều quan trọng là phải tránh sử dụng các công cụ chưa được hiệu chỉnh trong sản xuất chính xác.
the uncalibrated speedometer showed a significantly different speed than reality.
Đồng hồ tốc độ chưa được hiệu chỉnh cho thấy tốc độ khác đáng kể so với thực tế.
uncalibrated sensor
cảm biến chưa hiệu chỉnh
being uncalibrated
đang chưa hiệu chỉnh
uncalibrated data
dữ liệu chưa hiệu chỉnh
uncalibrated system
hệ thống chưa hiệu chỉnh
highly uncalibrated
chưa hiệu chỉnh cao
uncalibrated readings
số đọc chưa hiệu chỉnh
temporarily uncalibrated
tạm thời chưa hiệu chỉnh
uncalibrated device
thiết bị chưa hiệu chỉnh
severely uncalibrated
chưa hiệu chỉnh nghiêm trọng
find uncalibrated
tìm chưa hiệu chỉnh
the new sensor was uncalibrated and gave wildly inaccurate readings.
Cảm biến mới chưa được hiệu chỉnh và cho kết quả đo lường không chính xác.
without proper calibration, the equipment remained uncalibrated for the experiment.
Nếu không được hiệu chỉnh đúng cách, thiết bị vẫn chưa được hiệu chỉnh cho thí nghiệm.
the uncalibrated scale made it impossible to weigh the ingredients accurately.
Cân chưa được hiệu chỉnh khiến không thể cân chính xác các nguyên liệu.
we need to ensure all instruments are properly calibrated, not uncalibrated.
Chúng ta cần đảm bảo tất cả các thiết bị đều được hiệu chỉnh đúng cách, không phải là chưa được hiệu chỉnh.
the uncalibrated data from the survey was unusable for analysis.
Dữ liệu chưa được hiệu chỉnh từ cuộc khảo sát không thể sử dụng để phân tích.
the laboratory insisted on using calibrated equipment, not uncalibrated versions.
Phòng thí nghiệm khăng khăng sử dụng thiết bị đã được hiệu chỉnh, không phải các phiên bản chưa được hiệu chỉnh.
the uncalibrated microscope produced blurry and distorted images.
Kính hiển vi chưa được hiệu chỉnh tạo ra hình ảnh mờ và méo mó.
the gps system was uncalibrated, so the location data was unreliable.
Hệ thống GPS chưa được hiệu chỉnh, vì vậy dữ liệu vị trí không đáng tin cậy.
the uncalibrated pressure gauge gave a false indication of the tank's level.
Đồng hồ đo áp suất chưa được hiệu chỉnh cho thấy mức độ sai lệch của bình chứa.
it's crucial to avoid using uncalibrated tools in precision manufacturing.
Điều quan trọng là phải tránh sử dụng các công cụ chưa được hiệu chỉnh trong sản xuất chính xác.
the uncalibrated speedometer showed a significantly different speed than reality.
Đồng hồ tốc độ chưa được hiệu chỉnh cho thấy tốc độ khác đáng kể so với thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay