uncarved wood
Gỗ chưa chạm khắc
an uncarved stone
Một tảng đá chưa chạm khắc
uncarved block
Khối chưa chạm khắc
being uncarved
Chưa được chạm khắc
uncarved surface
Mặt chưa chạm khắc
quite uncarved
Rất chưa chạm khắc
remains uncarved
Vẫn chưa chạm khắc
initially uncarved
Chưa chạm khắc ban đầu
uncarved potential
Tài năng chưa được khai phá
uncarved canvas
Phông nền chưa vẽ
the uncarved block of jade was surprisingly heavy.
Khối ngọc thô chưa được chạm khắc lại bất ngờ nặng.
he admired the uncarved wood, appreciating its natural beauty.
Ông ngưỡng mộ gỗ chưa được chạm khắc và trân trọng vẻ đẹp tự nhiên của nó.
the artist preferred to work with uncarved materials.
Nghệ sĩ ưa thích làm việc với các vật liệu chưa được chạm khắc.
an uncarved sculpture can be a powerful statement.
Một bức điêu khắc chưa được chạm khắc có thể là một tuyên ngôn mạnh mẽ.
she studied the uncarved stone, searching for inspiration.
Cô nghiên cứu viên đá chưa được chạm khắc, tìm kiếm cảm hứng.
the museum displayed several uncarved ivory tusks.
Bảo tàng trưng bày nhiều chiếc nanh voi chưa được chạm khắc.
he purchased an uncarved piece of rosewood.
Ông mua một mảnh gỗ hương chưa được chạm khắc.
the uncarved marble held potential for a masterpiece.
Khối đá cẩm thạch chưa được chạm khắc chứa tiềm năng cho một kiệt tác.
they found an uncarved statue in the ancient ruins.
Họ tìm thấy một bức tượng chưa được chạm khắc trong các di tích cổ.
the craftsman began with an uncarved piece of ebony.
Nghệ nhân bắt đầu với một mảnh gỗ mun chưa được chạm khắc.
the gallery showcased uncarved artifacts from the region.
Phòng trưng bày trưng bày các hiện vật chưa được chạm khắc từ khu vực đó.
uncarved wood
Gỗ chưa chạm khắc
an uncarved stone
Một tảng đá chưa chạm khắc
uncarved block
Khối chưa chạm khắc
being uncarved
Chưa được chạm khắc
uncarved surface
Mặt chưa chạm khắc
quite uncarved
Rất chưa chạm khắc
remains uncarved
Vẫn chưa chạm khắc
initially uncarved
Chưa chạm khắc ban đầu
uncarved potential
Tài năng chưa được khai phá
uncarved canvas
Phông nền chưa vẽ
the uncarved block of jade was surprisingly heavy.
Khối ngọc thô chưa được chạm khắc lại bất ngờ nặng.
he admired the uncarved wood, appreciating its natural beauty.
Ông ngưỡng mộ gỗ chưa được chạm khắc và trân trọng vẻ đẹp tự nhiên của nó.
the artist preferred to work with uncarved materials.
Nghệ sĩ ưa thích làm việc với các vật liệu chưa được chạm khắc.
an uncarved sculpture can be a powerful statement.
Một bức điêu khắc chưa được chạm khắc có thể là một tuyên ngôn mạnh mẽ.
she studied the uncarved stone, searching for inspiration.
Cô nghiên cứu viên đá chưa được chạm khắc, tìm kiếm cảm hứng.
the museum displayed several uncarved ivory tusks.
Bảo tàng trưng bày nhiều chiếc nanh voi chưa được chạm khắc.
he purchased an uncarved piece of rosewood.
Ông mua một mảnh gỗ hương chưa được chạm khắc.
the uncarved marble held potential for a masterpiece.
Khối đá cẩm thạch chưa được chạm khắc chứa tiềm năng cho một kiệt tác.
they found an uncarved statue in the ancient ruins.
Họ tìm thấy một bức tượng chưa được chạm khắc trong các di tích cổ.
the craftsman began with an uncarved piece of ebony.
Nghệ nhân bắt đầu với một mảnh gỗ mun chưa được chạm khắc.
the gallery showcased uncarved artifacts from the region.
Phòng trưng bày trưng bày các hiện vật chưa được chạm khắc từ khu vực đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay