uncatalogable

[Mỹ]/ˌʌnˈkætəlɒɡəbl/
[Anh]/ˌʌnˈkætəlɔːɡəbl/

Dịch

adj. Không thể được phân loại; không thể đưa vào danh mục hoặc danh sách có hệ thống.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncatalogable artifacts

đồ vật không thể phân loại

uncatalogable specimens

mẫu vật không thể phân loại

remain uncatalogable

vẫn không thể phân loại

prove uncatalogable

chứng minh là không thể phân loại

uncatalogable works

tác phẩm không thể phân loại

seemingly uncatalogable

dường như không thể phân loại

essentially uncatalogable

thực chất là không thể phân loại

practically uncatalogable

thực tế là không thể phân loại

totally uncatalogable

hoàn toàn không thể phân loại

Câu ví dụ

the museum contains countless uncatalogable artifacts that remain a mystery to researchers.

Bảo tàng chứa hàng ngàn hiện vật không thể phân loại, vẫn là bí ẩn đối với các nhà nghiên cứu.

scientists discovered uncatalogable specimens in the remote jungle that defy classification.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra các mẫu vật không thể phân loại trong rừng sâu, không thể phân loại.

the archive holds uncatalogable documents dating back centuries.

Kho lưu trữ chứa các tài liệu không thể phân loại có từ hàng thế kỷ trước.

many rare books in the library remain uncatalogable due to their obscure origins.

Nhiều cuốn sách quý trong thư viện vẫn không thể phân loại do nguồn gốc bí ẩn của chúng.

researchers found an uncatalogable species of insect during their expedition.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài côn trùng không thể phân loại trong chuyến thám hiểm của họ.

the collection includes uncatalogable gems that cannot be classified by standard criteria.

Bộ sưu tập bao gồm những viên đá quý không thể phân loại, không thể phân loại theo tiêu chuẩn thông thường.

historians struggle with uncatalogable evidence from ancient civilizations.

Các nhà sử học đang vật lộn với những bằng chứng không thể phân loại từ các nền văn minh cổ đại.

the database contains uncatalogable entries that resist systematic organization.

Cơ sở dữ liệu chứa các mục không thể phân loại chống lại việc tổ chức hệ thống.

art dealers encountered uncatalogable paintings with unknown provenance.

Các nhà buôn tranh đã gặp phải những bức tranh không thể phân loại với nguồn gốc không rõ ràng.

biologists continue to study uncatalogable life forms deep in the ocean.

Các nhà sinh vật học tiếp tục nghiên cứu các dạng sống không thể phân loại sâu trong đại dương.

the library's basement holds uncatalogable manuscripts in various languages.

Phòng basement của thư viện chứa các bản thảo không thể phân loại bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.

archaeologists uncovered uncatalogable pottery shards at the excavation site.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra các mảnh gốm không thể phân loại tại hiện trường khai quật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay