uncomely appearance
dáng vẻ khó coi
uncomely behavior
hành vi khó coi
uncomely features
đặc điểm khó coi
uncomely attire
trang phục khó coi
uncomely manner
cách cư xử khó coi
uncomely sight
khung cảnh khó coi
uncomely truth
sự thật khó coi
uncomely remarks
nhận xét khó coi
uncomely thoughts
suy nghĩ khó coi
uncomely reputation
danh tiếng khó coi
his uncomely appearance didn't stop him from making friends.
Dáng vẻ không đẹp của anh ấy không ngăn cản anh ấy kết bạn.
she felt uncomely in the old dress at the party.
Cô ấy cảm thấy không đẹp trong chiếc váy cũ tại buổi tiệc.
despite his uncomely looks, he had a charming personality.
Mặc dù ngoại hình không đẹp, anh ấy lại có tính cách quyến rũ.
people often judge others by their uncomely features.
Người ta thường đánh giá người khác qua những đặc điểm không đẹp của họ.
her uncomely behavior at the event was surprising.
Hành vi không đẹp của cô ấy tại sự kiện thật đáng ngạc nhiên.
he wore an uncomely outfit that attracted attention.
Anh ấy mặc một bộ quần áo không đẹp khiến mọi người chú ý.
though uncomely, the building had historical significance.
Mặc dù không đẹp, tòa nhà vẫn có ý nghĩa lịch sử.
her uncomely remarks made the conversation awkward.
Những lời nhận xét không đẹp của cô ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên khó xử.
he was often teased for his uncomely traits.
Anh ấy thường xuyên bị trêu chọc vì những đặc điểm không đẹp của mình.
they overlooked his uncomely demeanor and appreciated his talent.
Họ bỏ qua vẻ ngoài không đẹp của anh ấy và đánh giá cao tài năng của anh ấy.
uncomely appearance
dáng vẻ khó coi
uncomely behavior
hành vi khó coi
uncomely features
đặc điểm khó coi
uncomely attire
trang phục khó coi
uncomely manner
cách cư xử khó coi
uncomely sight
khung cảnh khó coi
uncomely truth
sự thật khó coi
uncomely remarks
nhận xét khó coi
uncomely thoughts
suy nghĩ khó coi
uncomely reputation
danh tiếng khó coi
his uncomely appearance didn't stop him from making friends.
Dáng vẻ không đẹp của anh ấy không ngăn cản anh ấy kết bạn.
she felt uncomely in the old dress at the party.
Cô ấy cảm thấy không đẹp trong chiếc váy cũ tại buổi tiệc.
despite his uncomely looks, he had a charming personality.
Mặc dù ngoại hình không đẹp, anh ấy lại có tính cách quyến rũ.
people often judge others by their uncomely features.
Người ta thường đánh giá người khác qua những đặc điểm không đẹp của họ.
her uncomely behavior at the event was surprising.
Hành vi không đẹp của cô ấy tại sự kiện thật đáng ngạc nhiên.
he wore an uncomely outfit that attracted attention.
Anh ấy mặc một bộ quần áo không đẹp khiến mọi người chú ý.
though uncomely, the building had historical significance.
Mặc dù không đẹp, tòa nhà vẫn có ý nghĩa lịch sử.
her uncomely remarks made the conversation awkward.
Những lời nhận xét không đẹp của cô ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên khó xử.
he was often teased for his uncomely traits.
Anh ấy thường xuyên bị trêu chọc vì những đặc điểm không đẹp của mình.
they overlooked his uncomely demeanor and appreciated his talent.
Họ bỏ qua vẻ ngoài không đẹp của anh ấy và đánh giá cao tài năng của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay