uncontentious victory
chiến thắng không gây tranh cãi
an uncontentious issue
một vấn đề không gây tranh cãi
being uncontentious
việc không gây tranh cãi
uncontentious agreement
sự đồng thuận không gây tranh cãi
highly uncontentious
rất không gây tranh cãi
remain uncontentious
tiếp tục không gây tranh cãi
seem uncontentious
trông có vẻ không gây tranh cãi
relatively uncontentious
tương đối không gây tranh cãi
was uncontentious
đã không gây tranh cãi
become uncontentious
trở nên không gây tranh cãi
the proposal was largely uncontentious and passed with a comfortable majority.
Đề xuất chủ yếu không gây tranh cãi và đã được thông qua với đa số áp đảo.
it was an uncontentious point, agreed upon by all parties involved.
Đó là một điểm không gây tranh cãi, được tất cả các bên liên quan đồng ý.
the judge described the ruling as uncontentious and based on established precedent.
Thẩm phán mô tả phán quyết là không gây tranh cãi và dựa trên tiền lệ đã được thiết lập.
he presented an uncontentious argument, avoiding any potentially divisive topics.
Ông ấy đã trình bày một lập luận không gây tranh cãi, tránh bất kỳ chủ đề nào có thể gây chia rẽ.
the committee's report was uncontentious, recommending a continuation of the current policy.
Báo cáo của ủy ban là không gây tranh cãi, đề xuất tiếp tục chính sách hiện hành.
the meeting remained uncontentious, with participants largely in agreement.
Cuộc họp vẫn không gây tranh cãi, với các bên tham gia chủ yếu đồng ý.
the evidence presented was uncontentious, supporting the defendant's alibi.
Bằng chứng được trình bày là không gây tranh cãi, hỗ trợ lý lẽ ngoại phạm của bị cáo.
the academic paper offered an uncontentious analysis of the historical data.
Bài báo học thuật đưa ra một phân tích không gây tranh cãi về dữ liệu lịch sử.
the negotiations proceeded in an uncontentious manner, fostering a positive atmosphere.
Cuộc đàm phán diễn ra theo cách không gây tranh cãi, thúc đẩy bầu không khí tích cực.
the board's decision was uncontentious, reflecting the views of the majority shareholders.
Quyết định của hội đồng quản trị là không gây tranh cãi, phản ánh quan điểm của các cổ đông đa số.
the initial findings of the investigation were uncontentious, pointing towards a clear conclusion.
Các phát hiện ban đầu của cuộc điều tra là không gây tranh cãi, hướng tới một kết luận rõ ràng.
uncontentious victory
chiến thắng không gây tranh cãi
an uncontentious issue
một vấn đề không gây tranh cãi
being uncontentious
việc không gây tranh cãi
uncontentious agreement
sự đồng thuận không gây tranh cãi
highly uncontentious
rất không gây tranh cãi
remain uncontentious
tiếp tục không gây tranh cãi
seem uncontentious
trông có vẻ không gây tranh cãi
relatively uncontentious
tương đối không gây tranh cãi
was uncontentious
đã không gây tranh cãi
become uncontentious
trở nên không gây tranh cãi
the proposal was largely uncontentious and passed with a comfortable majority.
Đề xuất chủ yếu không gây tranh cãi và đã được thông qua với đa số áp đảo.
it was an uncontentious point, agreed upon by all parties involved.
Đó là một điểm không gây tranh cãi, được tất cả các bên liên quan đồng ý.
the judge described the ruling as uncontentious and based on established precedent.
Thẩm phán mô tả phán quyết là không gây tranh cãi và dựa trên tiền lệ đã được thiết lập.
he presented an uncontentious argument, avoiding any potentially divisive topics.
Ông ấy đã trình bày một lập luận không gây tranh cãi, tránh bất kỳ chủ đề nào có thể gây chia rẽ.
the committee's report was uncontentious, recommending a continuation of the current policy.
Báo cáo của ủy ban là không gây tranh cãi, đề xuất tiếp tục chính sách hiện hành.
the meeting remained uncontentious, with participants largely in agreement.
Cuộc họp vẫn không gây tranh cãi, với các bên tham gia chủ yếu đồng ý.
the evidence presented was uncontentious, supporting the defendant's alibi.
Bằng chứng được trình bày là không gây tranh cãi, hỗ trợ lý lẽ ngoại phạm của bị cáo.
the academic paper offered an uncontentious analysis of the historical data.
Bài báo học thuật đưa ra một phân tích không gây tranh cãi về dữ liệu lịch sử.
the negotiations proceeded in an uncontentious manner, fostering a positive atmosphere.
Cuộc đàm phán diễn ra theo cách không gây tranh cãi, thúc đẩy bầu không khí tích cực.
the board's decision was uncontentious, reflecting the views of the majority shareholders.
Quyết định của hội đồng quản trị là không gây tranh cãi, phản ánh quan điểm của các cổ đông đa số.
the initial findings of the investigation were uncontentious, pointing towards a clear conclusion.
Các phát hiện ban đầu của cuộc điều tra là không gây tranh cãi, hướng tới một kết luận rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay