unconveyable feeling
Cảm giác không thể diễn tả
unconveyable beauty
Đẹp không thể diễn tả
quite unconveyable
Rất khó diễn tả
unconveyable sense
Cảm giác không thể diễn tả
being unconveyable
Việc không thể diễn tả
unconveyable depth
Sâu sắc không thể diễn tả
so unconveyable
Vậy mà không thể diễn tả
unconveyable truth
Sự thật không thể diễn tả
truly unconveyable
Thật sự không thể diễn tả
the feeling of witnessing a sunset over the ocean is often unconveyable.
Cảm giác được chứng kiến hoàng hôn trên đại dương thường khó diễn tả.
the depth of her grief was an unconveyable sadness.
Độ sâu của nỗi buồn của cô ấy là nỗi buồn khó diễn tả.
there's an unconveyable magic in a child's laughter.
Có một phép màu khó diễn tả trong tiếng cười của trẻ em.
the beauty of the music was almost entirely unconveyable in words.
Độ đẹp của âm nhạc hầu như hoàn toàn không thể diễn tả bằng lời.
he tried to describe the experience, but it remained largely unconveyable.
Anh ấy cố gắng mô tả trải nghiệm đó, nhưng nó vẫn phần lớn khó diễn tả.
the sheer joy of holding my newborn was an unconveyable moment.
Niềm vui tột độ khi ôm con mới sinh của tôi là khoảnh khắc khó diễn tả.
the artist sought to capture the unconveyable essence of the landscape.
Nghệ sĩ cố gắng nắm bắt bản chất khó diễn tả của phong cảnh.
the comfort of a mother's hug is an unconveyable feeling.
Sự ấm áp từ cái ôm của mẹ là cảm giác khó diễn tả.
the power of the storm was an unconveyable force of nature.
Sức mạnh của cơn bão là một sức mạnh tự nhiên khó diễn tả.
the peace found in meditation is often an unconveyable state.
Sự bình yên tìm được trong thiền định thường là một trạng thái khó diễn tả.
the love between siblings can be an unconveyable bond.
Tình yêu giữa anh em có thể là một mối liên kết khó diễn tả.
unconveyable feeling
Cảm giác không thể diễn tả
unconveyable beauty
Đẹp không thể diễn tả
quite unconveyable
Rất khó diễn tả
unconveyable sense
Cảm giác không thể diễn tả
being unconveyable
Việc không thể diễn tả
unconveyable depth
Sâu sắc không thể diễn tả
so unconveyable
Vậy mà không thể diễn tả
unconveyable truth
Sự thật không thể diễn tả
truly unconveyable
Thật sự không thể diễn tả
the feeling of witnessing a sunset over the ocean is often unconveyable.
Cảm giác được chứng kiến hoàng hôn trên đại dương thường khó diễn tả.
the depth of her grief was an unconveyable sadness.
Độ sâu của nỗi buồn của cô ấy là nỗi buồn khó diễn tả.
there's an unconveyable magic in a child's laughter.
Có một phép màu khó diễn tả trong tiếng cười của trẻ em.
the beauty of the music was almost entirely unconveyable in words.
Độ đẹp của âm nhạc hầu như hoàn toàn không thể diễn tả bằng lời.
he tried to describe the experience, but it remained largely unconveyable.
Anh ấy cố gắng mô tả trải nghiệm đó, nhưng nó vẫn phần lớn khó diễn tả.
the sheer joy of holding my newborn was an unconveyable moment.
Niềm vui tột độ khi ôm con mới sinh của tôi là khoảnh khắc khó diễn tả.
the artist sought to capture the unconveyable essence of the landscape.
Nghệ sĩ cố gắng nắm bắt bản chất khó diễn tả của phong cảnh.
the comfort of a mother's hug is an unconveyable feeling.
Sự ấm áp từ cái ôm của mẹ là cảm giác khó diễn tả.
the power of the storm was an unconveyable force of nature.
Sức mạnh của cơn bão là một sức mạnh tự nhiên khó diễn tả.
the peace found in meditation is often an unconveyable state.
Sự bình yên tìm được trong thiền định thường là một trạng thái khó diễn tả.
the love between siblings can be an unconveyable bond.
Tình yêu giữa anh em có thể là một mối liên kết khó diễn tả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay