uncouthness

[Mỹ]/[ʌnˈkʌθnɪs]/
[Anh]/[ʌnˈkʌθnɪs]/

Dịch

n. phẩm chất của sự thô thiển, thô lỗ hoặc vụng về trong hành vi hoặc ngoại hình; sự thiếu tinh tế hoặc thanh lịch.
Các dạng của từ
số nhiềuuncouthnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

avoided uncouthness

tránh sự thô tục

displaying uncouthness

thể hiện sự thô tục

with uncouthness

cùng với sự thô tục

despite uncouthness

bất chấp sự thô tục

lacked uncouthness

thiếu sự thô tục

overcoming uncouthness

vượt qua sự thô tục

exhibiting uncouthness

cho thấy sự thô tục

free from uncouthness

miễn khỏi sự thô tục

marred by uncouthness

bị ảnh hưởng bởi sự thô tục

showed uncouthness

cho thấy sự thô tục

Câu ví dụ

despite his wealth, he displayed a certain uncouthness in his manners.

Bất chấp sự giàu có của mình, anh ta vẫn thể hiện sự thô lỗ trong cách cư xử.

her family's uncouthness was a source of embarrassment for her.

Sự thô lỗ của gia đình cô ấy là một nguồn gây xấu hổ cho cô ấy.

he tried to overcome his uncouthness and refine his behavior.

Anh ta cố gắng khắc phục sự thô lỗ của mình và tinh tế hơn trong hành vi.

the critic pointed out the play's uncouthness and lack of subtlety.

Nhà phê bình chỉ ra sự thô lỗ và thiếu tinh tế của vở kịch.

she was shocked by the uncouthness of the guests at the party.

Cô ấy kinh hoàng trước sự thô lỗ của những vị khách tại bữa tiệc.

his uncouthness often alienated potential business partners.

Sự thô lỗ của anh ta thường khiến những đối tác kinh doanh tiềm năng xa lánh.

the novel explored the themes of class and uncouthness.

Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về giai cấp và sự thô lỗ.

he apologized for his previous uncouthness and insensitivity.

Anh ta xin lỗi vì sự thô lỗ và vô tâm trước đây của mình.

the teacher addressed the students' uncouthness in the classroom.

Giáo viên đã giải quyết vấn đề về sự thô lỗ của học sinh trong lớp học.

she found his uncouthness charming in a peculiar way.

Cô ấy thấy sự thô lỗ của anh ta quyến rũ theo một cách kỳ lạ.

the company frowned upon any display of uncouthness in public.

Công ty không chấp nhận bất kỳ sự thể hiện nào của sự thô lỗ trước công chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay