avoiding uncreativity
tránh sự thiếu sáng tạo
fear of uncreativity
sợ sự thiếu sáng tạo
uncreativity stifles
sự thiếu sáng tạo kìm hãm
combatting uncreativity
chống lại sự thiếu sáng tạo
showed uncreativity
cho thấy sự thiếu sáng tạo
preventing uncreativity
ngăn chặn sự thiếu sáng tạo
suffering uncreativity
đau khổ vì sự thiếu sáng tạo
uncreativity breeds
sự thiếu sáng tạo sinh ra
rejecting uncreativity
từ chối sự thiếu sáng tạo
the project suffered from a pervasive sense of uncreativity.
Dự án phải chịu đựng một cảm giác thiếu sáng tạo lan rộng.
we need to avoid falling into a rut of uncreativity.
Chúng ta cần tránh rơi vào vòng luẩn quẩn của sự thiếu sáng tạo.
the team's uncreativity hindered the brainstorming session.
Sự thiếu sáng tạo của nhóm đã cản trở buổi thảo luận.
a culture of fear can stifle innovation and breed uncreativity.
Một nền văn hóa sợ hãi có thể bóp nghẹt sự đổi mới và nuôi dưỡng sự thiếu sáng tạo.
the brief demanded originality, not uncreativity.
Yêu cầu của bản tóm tắt là sự sáng tạo, không phải sự thiếu sáng tạo.
the constant criticism led to a climate of uncreativity.
Sự chỉ trích liên tục đã dẫn đến một bầu không khí thiếu sáng tạo.
we challenged them to overcome their uncreativity and propose new ideas.
Chúng tôi đã thách thức họ vượt qua sự thiếu sáng tạo và đề xuất những ý tưởng mới.
the marketing campaign lacked spark and demonstrated significant uncreativity.
Chiến dịch marketing thiếu sự hấp dẫn và thể hiện sự thiếu sáng tạo đáng kể.
the manager actively discouraged any display of uncreativity.
Người quản lý tích cực ngăn cản bất kỳ sự thể hiện nào của sự thiếu sáng tạo.
the report highlighted the dangers of institutional uncreativity.
Báo cáo làm nổi bật những nguy hiểm của sự thiếu sáng tạo mang tính hệ thống.
we aim to foster a workplace that values creativity, not uncreativity.
Chúng tôi hướng tới xây dựng một nơi làm việc coi trọng sự sáng tạo, không phải sự thiếu sáng tạo.
avoiding uncreativity
tránh sự thiếu sáng tạo
fear of uncreativity
sợ sự thiếu sáng tạo
uncreativity stifles
sự thiếu sáng tạo kìm hãm
combatting uncreativity
chống lại sự thiếu sáng tạo
showed uncreativity
cho thấy sự thiếu sáng tạo
preventing uncreativity
ngăn chặn sự thiếu sáng tạo
suffering uncreativity
đau khổ vì sự thiếu sáng tạo
uncreativity breeds
sự thiếu sáng tạo sinh ra
rejecting uncreativity
từ chối sự thiếu sáng tạo
the project suffered from a pervasive sense of uncreativity.
Dự án phải chịu đựng một cảm giác thiếu sáng tạo lan rộng.
we need to avoid falling into a rut of uncreativity.
Chúng ta cần tránh rơi vào vòng luẩn quẩn của sự thiếu sáng tạo.
the team's uncreativity hindered the brainstorming session.
Sự thiếu sáng tạo của nhóm đã cản trở buổi thảo luận.
a culture of fear can stifle innovation and breed uncreativity.
Một nền văn hóa sợ hãi có thể bóp nghẹt sự đổi mới và nuôi dưỡng sự thiếu sáng tạo.
the brief demanded originality, not uncreativity.
Yêu cầu của bản tóm tắt là sự sáng tạo, không phải sự thiếu sáng tạo.
the constant criticism led to a climate of uncreativity.
Sự chỉ trích liên tục đã dẫn đến một bầu không khí thiếu sáng tạo.
we challenged them to overcome their uncreativity and propose new ideas.
Chúng tôi đã thách thức họ vượt qua sự thiếu sáng tạo và đề xuất những ý tưởng mới.
the marketing campaign lacked spark and demonstrated significant uncreativity.
Chiến dịch marketing thiếu sự hấp dẫn và thể hiện sự thiếu sáng tạo đáng kể.
the manager actively discouraged any display of uncreativity.
Người quản lý tích cực ngăn cản bất kỳ sự thể hiện nào của sự thiếu sáng tạo.
the report highlighted the dangers of institutional uncreativity.
Báo cáo làm nổi bật những nguy hiểm của sự thiếu sáng tạo mang tính hệ thống.
we aim to foster a workplace that values creativity, not uncreativity.
Chúng tôi hướng tới xây dựng một nơi làm việc coi trọng sự sáng tạo, không phải sự thiếu sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay