undercarriages

[Mỹ]/ˈʌndəˌkærɪdʒɪz/
[Anh]/ˈʌndərˌkærɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bộ phận hạ cánh của một chiếc máy bay hoặc phương tiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy undercarriages

bộ phận dưới xe hạng nặng

aircraft undercarriages

bộ phận dưới máy bay

maintenance of undercarriages

bảo trì bộ phận dưới xe

undercarriages design

thiết kế bộ phận dưới xe

undercarriages inspection

kiểm tra bộ phận dưới xe

undercarriages components

linh kiện bộ phận dưới xe

undercarriages systems

hệ thống bộ phận dưới xe

undercarriages repair

sửa chữa bộ phận dưới xe

undercarriages failures

lỗi bộ phận dưới xe

undercarriages technology

công nghệ bộ phận dưới xe

Câu ví dụ

the undercarriages of the vehicles need regular maintenance.

bộ phận gầm xe của các phương tiện cần được bảo trì thường xuyên.

inspecting the undercarriages can prevent serious accidents.

việc kiểm tra gầm xe có thể ngăn ngừa những tai nạn nghiêm trọng.

heavy machinery often has robust undercarriages for stability.

thiết bị hạng nặng thường có gầm xe chắc chắn để đảm bảo sự ổn định.

undercarriages can accumulate dirt and debris over time.

gầm xe có thể tích tụ bụi bẩn và mảnh vụn theo thời gian.

the design of the undercarriages impacts vehicle performance.

thiết kế của gầm xe ảnh hưởng đến hiệu suất của phương tiện.

undercarriages should be checked before long trips.

gầm xe nên được kiểm tra trước những chuyến đi dài.

some undercarriages are designed for off-road conditions.

một số gầm xe được thiết kế cho điều kiện địa hình xấu.

rust can damage the undercarriages of older vehicles.

rỉ sét có thể làm hỏng gầm xe của các phương tiện cũ.

properly designed undercarriages improve fuel efficiency.

gầm xe được thiết kế tốt có thể cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

undercarriages play a crucial role in vehicle safety.

gầm xe đóng vai trò quan trọng trong sự an toàn của phương tiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay