undercharges

[Mỹ]/ˌʌndəˈtʃɑːdʒɪz/
[Anh]/ˌʌndərˈtʃɑrdʒɪz/

Dịch

v.tính phí ít hơn số tiền hợp lý; không nạp đầy đủ (một khẩu súng, v.v.); nạp không đủ (một pin)

Cụm từ & Cách kết hợp

undercharges apply

thu phí thấp hơn áp dụng

undercharges issue

vấn đề về việc thu phí thấp hơn

undercharges policy

chính sách về việc thu phí thấp hơn

undercharges review

xem xét về việc thu phí thấp hơn

undercharges report

báo cáo về việc thu phí thấp hơn

undercharges calculation

tính toán phí thấp hơn

undercharges adjustment

điều chỉnh phí thấp hơn

undercharges notification

thông báo về việc thu phí thấp hơn

undercharges dispute

tranh chấp về việc thu phí thấp hơn

undercharges analysis

phân tích về việc thu phí thấp hơn

Câu ví dụ

the company undercharges for its services, attracting more clients.

công ty thường xuyên tính phí thấp hơn giá trị dịch vụ, thu hút nhiều khách hàng hơn.

undercharges can lead to financial losses in the long run.

việc tính phí thấp hơn có thể dẫn đến thua lỗ tài chính trong thời gian dài.

many businesses undercharge to gain a competitive edge.

nhiều doanh nghiệp tính phí thấp hơn để có được lợi thế cạnh tranh.

it's important to evaluate whether undercharges are sustainable.

cần đánh giá xem việc tính phí thấp hơn có bền vững hay không.

some customers take advantage of companies that undercharge.

một số khách hàng lợi dụng các công ty tính phí thấp hơn.

undercharges can create an imbalance in the market.

việc tính phí thấp hơn có thể tạo ra sự mất cân bằng trên thị trường.

we need to address the issue of undercharges in our pricing strategy.

chúng ta cần giải quyết vấn đề tính phí thấp hơn trong chiến lược định giá của mình.

undercharges may affect the perceived value of a product.

việc tính phí thấp hơn có thể ảnh hưởng đến giá trị nhận thức của một sản phẩm.

they decided to raise prices to eliminate undercharges.

họ quyết định tăng giá để loại bỏ việc tính phí thấp hơn.

frequent undercharges can damage a brand's reputation.

việc tính phí thấp hơn thường xuyên có thể làm tổn hại đến danh tiếng của thương hiệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay