overbill

[Mỹ]/[ˈəʊvəˌbɪl]/
[Anh]/[ˈoʊvərˌbɪl]/

Dịch

v. Tính toán sai lệch, tính sai số; tính toán sai lệch, tính sai số.
n. Một hóa đơn quá mức.

Cụm từ & Cách kết hợp

overbill charges

chi phí tính sai

overbilling issue

vấn đề tính sai hóa đơn

avoid overbilling

tránh tính sai hóa đơn

overbilled amount

số tiền tính sai

prevent overbilling

ngăn chặn tính sai hóa đơn

overbilling policy

chính sách tính sai hóa đơn

being overbilled

đang bị tính sai hóa đơn

overbill customer

tính sai cho khách hàng

overbilled invoice

hóa đơn tính sai

check overbilling

kiểm tra tính sai hóa đơn

Câu ví dụ

the contractor was accused of overbilling for materials on the project.

Người thầu xây dựng bị buộc tội tính giá cao hơn giá thực tế cho vật tư trên dự án.

we discovered they were consistently overbilling clients by a significant margin.

Chúng tôi phát hiện ra họ thường xuyên tính giá cao hơn đáng kể cho khách hàng.

the audit revealed a pattern of overbilling and fraudulent charges.

Kết quả kiểm toán đã phơi bày một mô hình tính giá cao và các khoản thu không hợp lệ.

the company settled the lawsuit after admitting to overbilling government agencies.

Doanh nghiệp đã giải quyết vụ kiện sau khi thừa nhận đã tính giá cao cho các cơ quan chính phủ.

to prevent overbilling, we implemented a stricter approval process.

Để ngăn chặn việc tính giá cao, chúng tôi đã triển khai quy trình phê duyệt nghiêm ngặt hơn.

the patient suspected the hospital of overbilling for unnecessary tests.

Bệnh nhân nghi ngờ bệnh viện tính giá cao cho các xét nghiệm không cần thiết.

we need to review the invoices carefully to avoid getting overbilled.

Chúng ta cần kiểm tra kỹ các hóa đơn để tránh bị tính giá cao.

the internal investigation uncovered several instances of intentional overbilling.

Điều tra nội bộ đã phát hiện ra nhiều trường hợp tính giá cao cố ý.

the new system is designed to detect and prevent overbilling errors.

Hệ thống mới được thiết kế để phát hiện và ngăn chặn các lỗi tính giá cao.

the lawyer warned the client about the risk of being overbilled by unscrupulous vendors.

Luật sư đã cảnh báo khách hàng về nguy cơ bị tính giá cao bởi các nhà cung cấp thiếu đạo đức.

the company policy strictly prohibits any form of overbilling or price gouging.

Chính sách của công ty nghiêm cấm mọi hình thức tính giá cao hoặc tăng giá bất hợp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay