underproduction

[Mỹ]/ˌʌndəprəˈdʌkʃən/
[Anh]/ˌʌndərprəˈdʌkʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sản xuất hoặc cung cấp không đủ; sự thiếu hụt trong sản lượng
Word Forms
số nhiềuunderproductions

Cụm từ & Cách kết hợp

underproduction issue

vấn đề sản xuất chưa hoàn thành

underproduction crisis

khủng hoảng sản xuất chưa hoàn thành

underproduction problem

vấn đề sản xuất chưa hoàn thành

underproduction rate

tỷ lệ sản xuất chưa hoàn thành

underproduction factor

yếu tố sản xuất chưa hoàn thành

underproduction risk

rủi ro sản xuất chưa hoàn thành

underproduction trend

xu hướng sản xuất chưa hoàn thành

underproduction analysis

phân tích sản xuất chưa hoàn thành

underproduction effect

tác động của việc sản xuất chưa hoàn thành

underproduction solution

giải pháp cho việc sản xuất chưa hoàn thành

Câu ví dụ

the factory is facing issues due to underproduction of goods.

nhà máy đang gặp phải các vấn đề do sản lượng hàng hóa không đủ.

underproduction can lead to shortages in the market.

sản lượng không đủ có thể dẫn đến tình trạng thiếu hàng trên thị trường.

the team is analyzing the reasons behind the underproduction.

đội ngũ đang phân tích các nguyên nhân dẫn đến sản lượng không đủ.

underproduction affects the overall economy significantly.

sản lượng không đủ ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế nói chung.

many companies struggle with underproduction during peak seasons.

nhiều công ty gặp khó khăn với tình trạng sản lượng không đủ trong mùa cao điểm.

addressing underproduction is crucial for meeting customer demands.

giải quyết tình trạng sản lượng không đủ là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

the report highlighted the risks associated with underproduction.

báo cáo nêu bật những rủi ro liên quan đến sản lượng không đủ.

strategies to combat underproduction include better resource management.

các chiến lược để chống lại tình trạng sản lượng không đủ bao gồm quản lý tài nguyên tốt hơn.

underproduction can result from a lack of skilled labor.

sản lượng không đủ có thể bắt nguồn từ việc thiếu lao động lành nghề.

investing in technology can help reduce underproduction issues.

đầu tư vào công nghệ có thể giúp giảm bớt các vấn đề về sản lượng không đủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay