undesirableness

[Mỹ]/[ʌnˈdɪzɪrəblnəs]/
[Anh]/[ʌnˈdɪzɪrəblnəs]/

Dịch

n. tính chất không mong muốn; trạng thái không được mong muốn hoặc không được ưa chuộng; mức độ mà một thứ được coi là không mong muốn.

Cụm từ & Cách kết hợp

undesirableness of conduct

Điều không mong muốn của hành vi

avoiding undesirableness

Tránh điều không mong muốn

perceived undesirableness

Điều không mong muốn được nhận thức

undesirableness factor

Yếu tố không mong muốn

highlighting undesirableness

Nổi bật điều không mong muốn

undesirableness assessment

Đánh giá điều không mong muốn

reducing undesirableness

Giảm điều không mong muốn

sources of undesirableness

Nguồn gốc của điều không mong muốn

undesirableness levels

Các mức độ không mong muốn

demonstrating undesirableness

Chứng minh điều không mong muốn

Câu ví dụ

the study highlighted the undesirableness of prolonged isolation on mental health.

Nghiên cứu nhấn mạnh sự không mong muốn của việc cô lập kéo dài đối với sức khỏe tinh thần.

despite its low price, the product's undesirableness outweighed its affordability.

Dù có giá rẻ, sự không mong muốn của sản phẩm lại vượt qua tính khả thi về mặt giá cả.

he recognized the undesirableness of his behavior and sought to change it.

Ông nhận ra sự không mong muốn trong hành vi của mình và tìm cách thay đổi.

the company addressed the undesirableness of its customer service practices.

Công ty đã giải quyết sự không mong muốn trong các hoạt động chăm sóc khách hàng của mình.

the team discussed the undesirableness of continuing with the failing strategy.

Đội ngũ đã thảo luận về sự không mong muốn trong việc tiếp tục với chiến lược đang thất bại.

she pointed out the undesirableness of relying solely on one source of information.

Cô chỉ ra sự không mong muốn trong việc dựa vào một nguồn thông tin duy nhất.

the report detailed the undesirableness of the proposed location for the new factory.

Báo cáo đã chi tiết về sự không mong muốn trong việc chọn vị trí đề xuất cho nhà máy mới.

the board considered the undesirableness of merging with the struggling competitor.

Hội đồng đã cân nhắc sự không mong muốn trong việc sáp nhập với đối thủ đang gặp khó khăn.

the candidate acknowledged the undesirableness of his past political associations.

Ứng viên thừa nhận sự không mong muốn trong các mối quan hệ chính trị trước đây của mình.

the project manager emphasized the undesirableness of ignoring safety protocols.

Trưởng nhóm dự án nhấn mạnh sự không mong muốn trong việc bỏ qua các quy trình an toàn.

the consultant identified the undesirableness of the current organizational structure.

Chuyên gia nhận ra sự không mong muốn trong cấu trúc tổ chức hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay