unpopularity

[Mỹ]/'ʌn,pɔpju'læriti/
[Anh]/ʌnˌp ɑpjəˈlærɪtɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiếu sự phổ biến; bị ghét bỏ
Word Forms
số nhiềuunpopularities

Câu ví dụ

the great unpopularity of the policy with teachers

sự thiếu phổ biến lớn của chính sách với các giáo viên.

government unpopularity resulting from the state of the economy .

sự thiếu phổ biến của chính phủ bắt nguồn từ tình trạng của nền kinh tế.

Her close relationship with the teacher increased her unpopularity among her schoolmates.

Mối quan hệ thân thiết của cô với giáo viên đã làm tăng sự thiếu phổ biến của cô trong số các bạn cùng trường.

The unpopularity of the new policy led to protests.

Sự thiếu phổ biến của chính sách mới đã dẫn đến các cuộc biểu tình.

His unpopularity among his colleagues made it difficult for him to work effectively.

Sự thiếu phổ biến của anh trong số các đồng nghiệp khiến anh khó làm việc hiệu quả.

The unpopularity of the movie resulted in poor box office performance.

Sự thiếu phổ biến của bộ phim đã dẫn đến kết quả phòng vé kém.

The candidate's unpopularity with voters cost him the election.

Sự thiếu phổ biến của ứng cử viên với cử tri đã khiến anh thua cuộc bầu cử.

The unpopularity of the decision was evident from the public backlash.

Sự thiếu phổ biến của quyết định đã rõ ràng từ phản ứng dữ dội của công chúng.

The unpopularity of the product led to its discontinuation.

Sự thiếu phổ biến của sản phẩm đã dẫn đến việc ngừng sản xuất.

Her unpopularity in school made her feel isolated.

Sự thiếu phổ biến của cô ở trường khiến cô cảm thấy bị cô lập.

The unpopularity of the band caused them to cancel their tour.

Sự thiếu phổ biến của ban nhạc đã khiến họ phải hủy chuyến lưu diễn.

The unpopularity of the decision was met with criticism from all sides.

Sự thiếu phổ biến của quyết định đã bị chỉ trích từ mọi phía.

The unpopularity of the restaurant was reflected in its empty tables.

Sự thiếu phổ biến của nhà hàng được phản ánh trên những chiếc bàn trống của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay