undevelopable land
đất không thể phát triển
proving undevelopable
chứng minh không thể phát triển
highly undevelopable
rất không thể phát triển
considered undevelopable
được coi là không thể phát triển
undeveloped, undevelopable
chưa phát triển, không thể phát triển
rendering undevelopable
làm cho không thể phát triển
project undevelopable
dự án không thể phát triển
found undevelopable
phát hiện không thể phát triển
areas undevelopable
các khu vực không thể phát triển
deemed undevelopable
được đánh giá là không thể phát triển
the land was deemed undevelopable due to its unstable soil composition.
Đất đai được cho là không thể phát triển do cấu trúc đất không ổn định.
their business plan proved to be fundamentally undevelopable in the current market.
Kế hoạch kinh doanh của họ đã chứng minh là cơ bản không thể phát triển trên thị trường hiện tại.
the project was abandoned after experts declared the area undevelopable.
Dự án đã bị bỏ lại sau khi các chuyên gia tuyên bố khu vực đó không thể phát triển.
despite significant investment, the technology remained undevelopable for practical use.
Mặc dù có đầu tư đáng kể, công nghệ vẫn không thể phát triển để sử dụng thực tế.
the coastal region was considered undevelopable after the severe storm damage.
Khu vực ven biển được coi là không thể phát triển sau thiệt hại nghiêm trọng từ cơn bão.
the software architecture was found to be inherently undevelopable and required a complete rewrite.
Chiến lược phần mềm được phát hiện là tự nhiên không thể phát triển và cần phải viết lại hoàn toàn.
the remote location made the area practically undevelopable without extensive infrastructure.
Vị trí hẻo lánh khiến khu vực đó gần như không thể phát triển mà không có cơ sở hạ tầng rộng lớn.
the mineral deposits were too deep to be economically undevelopable.
Các mỏ khoáng sản quá sâu để có thể khai thác kinh tế.
the research indicated the area was geologically undevelopable.
Nghiên cứu cho thấy khu vực đó về mặt địa chất là không thể phát triển.
the initial concept was interesting, but ultimately undevelopable into a viable product.
Ý tưởng ban đầu rất thú vị, nhưng cuối cùng không thể phát triển thành sản phẩm khả thi.
the site’s steep slope rendered it undevelopable for residential construction.
Độ dốc lớn của khu đất khiến nó không thể phát triển cho xây dựng nhà ở.
undevelopable land
đất không thể phát triển
proving undevelopable
chứng minh không thể phát triển
highly undevelopable
rất không thể phát triển
considered undevelopable
được coi là không thể phát triển
undeveloped, undevelopable
chưa phát triển, không thể phát triển
rendering undevelopable
làm cho không thể phát triển
project undevelopable
dự án không thể phát triển
found undevelopable
phát hiện không thể phát triển
areas undevelopable
các khu vực không thể phát triển
deemed undevelopable
được đánh giá là không thể phát triển
the land was deemed undevelopable due to its unstable soil composition.
Đất đai được cho là không thể phát triển do cấu trúc đất không ổn định.
their business plan proved to be fundamentally undevelopable in the current market.
Kế hoạch kinh doanh của họ đã chứng minh là cơ bản không thể phát triển trên thị trường hiện tại.
the project was abandoned after experts declared the area undevelopable.
Dự án đã bị bỏ lại sau khi các chuyên gia tuyên bố khu vực đó không thể phát triển.
despite significant investment, the technology remained undevelopable for practical use.
Mặc dù có đầu tư đáng kể, công nghệ vẫn không thể phát triển để sử dụng thực tế.
the coastal region was considered undevelopable after the severe storm damage.
Khu vực ven biển được coi là không thể phát triển sau thiệt hại nghiêm trọng từ cơn bão.
the software architecture was found to be inherently undevelopable and required a complete rewrite.
Chiến lược phần mềm được phát hiện là tự nhiên không thể phát triển và cần phải viết lại hoàn toàn.
the remote location made the area practically undevelopable without extensive infrastructure.
Vị trí hẻo lánh khiến khu vực đó gần như không thể phát triển mà không có cơ sở hạ tầng rộng lớn.
the mineral deposits were too deep to be economically undevelopable.
Các mỏ khoáng sản quá sâu để có thể khai thác kinh tế.
the research indicated the area was geologically undevelopable.
Nghiên cứu cho thấy khu vực đó về mặt địa chất là không thể phát triển.
the initial concept was interesting, but ultimately undevelopable into a viable product.
Ý tưởng ban đầu rất thú vị, nhưng cuối cùng không thể phát triển thành sản phẩm khả thi.
the site’s steep slope rendered it undevelopable for residential construction.
Độ dốc lớn của khu đất khiến nó không thể phát triển cho xây dựng nhà ở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay