undoubtful truth
điều chắc chắn
undoubtful fact
sự thật chắc chắn
undoubtful evidence
chứng cứ chắc chắn
undoubtful proof
chứng minh chắc chắn
undoubtful result
kết quả chắc chắn
undoubtful victory
thắng lợi chắc chắn
undoubtful success
thành công chắc chắn
undoubtful authority
quyền uy chắc chắn
undoubtful answer
đáp án chắc chắn
undoubtful conclusion
kết luận chắc chắn
her undoubtful support kept the team calm during the crisis.
Sự ủng hộ không nghi ngờ của cô ấy đã giữ cho đội bình tĩnh trong khủng hoảng.
it is an undoubtful fact that clean water saves lives.
Không nghi ngờ gì nữa, nước sạch cứu sống con người.
they showed undoubtful confidence in their goalkeeper after the loss.
Họ đã thể hiện niềm tin không nghi ngờ vào thủ môn của họ sau thất bại.
his undoubtful loyalty to the company impressed the board.
Sự trung thành không nghi ngờ của anh ấy với công ty đã ấn tượng với hội đồng.
we need undoubtful proof before we accuse anyone.
Chúng ta cần bằng chứng không nghi ngờ trước khi buộc tội bất kỳ ai.
her undoubtful commitment to patient care is widely respected.
Sự cam kết không nghi ngờ của cô ấy đối với chăm sóc bệnh nhân được tôn trọng rộng rãi.
there is undoubtful evidence that the policy reduced accidents.
Có bằng chứng không nghi ngờ cho thấy chính sách đã làm giảm tai nạn.
his undoubtful intention was to help, not to interfere.
Mục đích không nghi ngờ của anh ấy là giúp đỡ, chứ không phải can thiệp.
she gave an undoubtful answer when asked about her plans.
Cô ấy đã đưa ra câu trả lời không nghi ngờ khi được hỏi về kế hoạch của mình.
the report offers undoubtful confirmation of the timeline.
Báo cáo cung cấp sự xác nhận không nghi ngờ về thời gian biểu.
for an undoubtful reason, he refused to sign the document.
Vì một lý do không nghi ngờ, anh ấy từ chối ký văn bản.
undoubtful truth
điều chắc chắn
undoubtful fact
sự thật chắc chắn
undoubtful evidence
chứng cứ chắc chắn
undoubtful proof
chứng minh chắc chắn
undoubtful result
kết quả chắc chắn
undoubtful victory
thắng lợi chắc chắn
undoubtful success
thành công chắc chắn
undoubtful authority
quyền uy chắc chắn
undoubtful answer
đáp án chắc chắn
undoubtful conclusion
kết luận chắc chắn
her undoubtful support kept the team calm during the crisis.
Sự ủng hộ không nghi ngờ của cô ấy đã giữ cho đội bình tĩnh trong khủng hoảng.
it is an undoubtful fact that clean water saves lives.
Không nghi ngờ gì nữa, nước sạch cứu sống con người.
they showed undoubtful confidence in their goalkeeper after the loss.
Họ đã thể hiện niềm tin không nghi ngờ vào thủ môn của họ sau thất bại.
his undoubtful loyalty to the company impressed the board.
Sự trung thành không nghi ngờ của anh ấy với công ty đã ấn tượng với hội đồng.
we need undoubtful proof before we accuse anyone.
Chúng ta cần bằng chứng không nghi ngờ trước khi buộc tội bất kỳ ai.
her undoubtful commitment to patient care is widely respected.
Sự cam kết không nghi ngờ của cô ấy đối với chăm sóc bệnh nhân được tôn trọng rộng rãi.
there is undoubtful evidence that the policy reduced accidents.
Có bằng chứng không nghi ngờ cho thấy chính sách đã làm giảm tai nạn.
his undoubtful intention was to help, not to interfere.
Mục đích không nghi ngờ của anh ấy là giúp đỡ, chứ không phải can thiệp.
she gave an undoubtful answer when asked about her plans.
Cô ấy đã đưa ra câu trả lời không nghi ngờ khi được hỏi về kế hoạch của mình.
the report offers undoubtful confirmation of the timeline.
Báo cáo cung cấp sự xác nhận không nghi ngờ về thời gian biểu.
for an undoubtful reason, he refused to sign the document.
Vì một lý do không nghi ngờ, anh ấy từ chối ký văn bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay