The unearthly beauty of the aurora borealis took our breath away.
Vẻ đẹp phi thực của cực quang đã khiến chúng tôi ngỡ ngàng.
He let out an unearthly scream when he saw the ghost.
Anh ta hét lên một tiếng hét phi thường khi nhìn thấy con ma.
The unearthly hour of the morning made it difficult to get out of bed.
Giờ sáng phi thường khiến việc ra khỏi giường trở nên khó khăn.
The unearthly glow of the full moon lit up the night sky.
Ánh sáng phi thường của mặt trăng tròn rằm đã làm bừng sáng bầu trời đêm.
The unearthly silence of the abandoned house sent shivers down our spines.
Sự im lặng phi thường của ngôi nhà bỏ hoang khiến chúng tôi rùng mình.
She had an unearthly ability to predict the future.
Cô ấy có một khả năng phi thường để dự đoán tương lai.
The unearthly sounds coming from the haunted forest scared the hikers away.
Những âm thanh phi thường phát ra từ khu rừng ma ám đã khiến những người đi bộ đường dài sợ hãi.
The unearthly atmosphere of the ancient ruins made it feel like a different world.
Không khí phi thường của những tàn tích cổ đại khiến nó cảm thấy như một thế giới khác.
An unearthly chill ran down her spine as she entered the haunted house.
Một cơn ớn lạnh phi thường chạy dọc sống lưng cô khi cô bước vào ngôi nhà ma ám.
The unearthly speed at which the car was traveling made everyone nervous.
Tốc độ phi thường mà chiếc xe đang di chuyển khiến mọi người lo lắng.
The unearthly beauty of the aurora borealis took our breath away.
Vẻ đẹp phi thực của cực quang đã khiến chúng tôi ngỡ ngàng.
He let out an unearthly scream when he saw the ghost.
Anh ta hét lên một tiếng hét phi thường khi nhìn thấy con ma.
The unearthly hour of the morning made it difficult to get out of bed.
Giờ sáng phi thường khiến việc ra khỏi giường trở nên khó khăn.
The unearthly glow of the full moon lit up the night sky.
Ánh sáng phi thường của mặt trăng tròn rằm đã làm bừng sáng bầu trời đêm.
The unearthly silence of the abandoned house sent shivers down our spines.
Sự im lặng phi thường của ngôi nhà bỏ hoang khiến chúng tôi rùng mình.
She had an unearthly ability to predict the future.
Cô ấy có một khả năng phi thường để dự đoán tương lai.
The unearthly sounds coming from the haunted forest scared the hikers away.
Những âm thanh phi thường phát ra từ khu rừng ma ám đã khiến những người đi bộ đường dài sợ hãi.
The unearthly atmosphere of the ancient ruins made it feel like a different world.
Không khí phi thường của những tàn tích cổ đại khiến nó cảm thấy như một thế giới khác.
An unearthly chill ran down her spine as she entered the haunted house.
Một cơn ớn lạnh phi thường chạy dọc sống lưng cô khi cô bước vào ngôi nhà ma ám.
The unearthly speed at which the car was traveling made everyone nervous.
Tốc độ phi thường mà chiếc xe đang di chuyển khiến mọi người lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay