uneducational

[Mỹ]/ʌnˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/
[Anh]/ʌnˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/

Dịch

adj.không thúc đẩy giáo dục (hoặc phát triển trí tuệ); không có tác động giáo dục nào thêm.

Cụm từ & Cách kết hợp

uneducational content

nội dung thiếu tính giáo dục

uneducational material

tài liệu thiếu tính giáo dục

uneducational practices

thực tiễn thiếu tính giáo dục

uneducational system

hệ thống thiếu tính giáo dục

uneducational methods

phương pháp thiếu tính giáo dục

uneducational activities

hoạt động thiếu tính giáo dục

uneducational games

trò chơi thiếu tính giáo dục

uneducational shows

chương trình thiếu tính giáo dục

uneducational influences

ảnh hưởng thiếu tính giáo dục

uneducational experiences

kinh nghiệm thiếu tính giáo dục

Câu ví dụ

many reality tv shows are often criticized for being uneducational.

nhiều chương trình truyền hình thực tế thường bị chỉ trích vì thiếu tính giáo dục.

the uneducational content of some online videos can mislead young viewers.

nội dung thiếu tính giáo dục trong một số video trực tuyến có thể gây hiểu lầm cho người xem trẻ tuổi.

parents are concerned about their children watching uneducational cartoons.

các bậc cha mẹ lo lắng về việc con cái họ xem các phim hoạt hình thiếu tính giáo dục.

critics argue that uneducational games can negatively impact learning.

các nhà phê bình cho rằng các trò chơi thiếu tính giáo dục có thể tác động tiêu cực đến việc học tập.

some school programs are deemed uneducational and are being re-evaluated.

một số chương trình của trường học bị đánh giá là thiếu tính giáo dục và đang được xem xét lại.

uneducational practices in the classroom can hinder student development.

các phương pháp thiếu tính giáo dục trong lớp học có thể cản trở sự phát triển của học sinh.

she avoided uneducational materials while preparing her lesson plans.

cô ấy tránh các tài liệu thiếu tính giáo dục trong khi chuẩn bị kế hoạch bài học.

uneducational websites can distract students from their studies.

các trang web thiếu tính giáo dục có thể làm xao nhãng việc học tập của học sinh.

teachers should guide students away from uneducational resources.

các giáo viên nên hướng dẫn học sinh tránh xa các nguồn tài liệu thiếu tính giáo dục.

some parents believe that uneducational toys are a waste of money.

một số bậc cha mẹ tin rằng đồ chơi thiếu tính giáo dục là lãng phí tiền bạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay