unemotionality

[Mỹ]/ˌʌnɪˈməʊʃənəlɪti/
[Anh]/ˌʌnɪˈmoʊʃənəlɪti/

Dịch

n. thiếu cảm xúc hoặc cảm giác
Word Forms
số nhiềuunemotionalities

Cụm từ & Cách kết hợp

emotional unemotionality

tinh cảm thiếu cảm xúc

display unemotionality

thể hiện sự thiếu cảm xúc

mask unemotionality

che giấu sự thiếu cảm xúc

exhibit unemotionality

chứng tỏ sự thiếu cảm xúc

embrace unemotionality

chấp nhận sự thiếu cảm xúc

unemotionality in relationships

sự thiếu cảm xúc trong các mối quan hệ

unemotionality and logic

sự thiếu cảm xúc và logic

unemotionality as strength

sự thiếu cảm xúc như một sức mạnh

cultivate unemotionality

nuôi dưỡng sự thiếu cảm xúc

unemotionality in decision-making

sự thiếu cảm xúc trong việc ra quyết định

Câu ví dụ

her unemotionality in difficult situations surprised everyone.

sự thể hiện cảm xúc thiếu hụt của cô ấy trong những tình huống khó khăn khiến mọi người bất ngờ.

unemotionality can be a sign of strength in leadership.

sự thiếu cảm xúc có thể là dấu hiệu của sự mạnh mẽ trong lãnh đạo.

he approached the negotiation with unemotionality and logic.

anh ấy tiếp cận đàm phán với sự thiếu cảm xúc và logic.

her unemotionality made it hard for others to connect with her.

sự thiếu cảm xúc của cô ấy khiến người khác khó kết nối với cô ấy.

unemotionality is often mistaken for indifference.

sự thiếu cảm xúc thường bị nhầm lẫn với sự thờơ.

in therapy, she learned to balance her unemotionality with empathy.

trong liệu pháp, cô ấy đã học cách cân bằng sự thiếu cảm xúc của mình với sự đồng cảm.

his unemotionality during the crisis helped keep the team focused.

sự thiếu cảm xúc của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp giữ cho đội ngũ tập trung.

the actor's unemotionality was a deliberate choice for the role.

sự thiếu cảm xúc của diễn viên là một lựa chọn có chủ ý cho vai diễn.

unemotionality can be a coping mechanism for some individuals.

sự thiếu cảm xúc có thể là một cơ chế đối phó cho một số cá nhân.

her unemotionality was often misinterpreted as aloofness.

sự thiếu cảm xúc của cô ấy thường bị hiểu lầm là sự lạnh lùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay