| số nhiều | unemotionalities |
emotional unemotionality
tinh cảm thiếu cảm xúc
display unemotionality
thể hiện sự thiếu cảm xúc
mask unemotionality
che giấu sự thiếu cảm xúc
exhibit unemotionality
chứng tỏ sự thiếu cảm xúc
embrace unemotionality
chấp nhận sự thiếu cảm xúc
unemotionality in relationships
sự thiếu cảm xúc trong các mối quan hệ
unemotionality and logic
sự thiếu cảm xúc và logic
unemotionality as strength
sự thiếu cảm xúc như một sức mạnh
cultivate unemotionality
nuôi dưỡng sự thiếu cảm xúc
unemotionality in decision-making
sự thiếu cảm xúc trong việc ra quyết định
her unemotionality in difficult situations surprised everyone.
sự thể hiện cảm xúc thiếu hụt của cô ấy trong những tình huống khó khăn khiến mọi người bất ngờ.
unemotionality can be a sign of strength in leadership.
sự thiếu cảm xúc có thể là dấu hiệu của sự mạnh mẽ trong lãnh đạo.
he approached the negotiation with unemotionality and logic.
anh ấy tiếp cận đàm phán với sự thiếu cảm xúc và logic.
her unemotionality made it hard for others to connect with her.
sự thiếu cảm xúc của cô ấy khiến người khác khó kết nối với cô ấy.
unemotionality is often mistaken for indifference.
sự thiếu cảm xúc thường bị nhầm lẫn với sự thờơ.
in therapy, she learned to balance her unemotionality with empathy.
trong liệu pháp, cô ấy đã học cách cân bằng sự thiếu cảm xúc của mình với sự đồng cảm.
his unemotionality during the crisis helped keep the team focused.
sự thiếu cảm xúc của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp giữ cho đội ngũ tập trung.
the actor's unemotionality was a deliberate choice for the role.
sự thiếu cảm xúc của diễn viên là một lựa chọn có chủ ý cho vai diễn.
unemotionality can be a coping mechanism for some individuals.
sự thiếu cảm xúc có thể là một cơ chế đối phó cho một số cá nhân.
her unemotionality was often misinterpreted as aloofness.
sự thiếu cảm xúc của cô ấy thường bị hiểu lầm là sự lạnh lùng.
emotional unemotionality
tinh cảm thiếu cảm xúc
display unemotionality
thể hiện sự thiếu cảm xúc
mask unemotionality
che giấu sự thiếu cảm xúc
exhibit unemotionality
chứng tỏ sự thiếu cảm xúc
embrace unemotionality
chấp nhận sự thiếu cảm xúc
unemotionality in relationships
sự thiếu cảm xúc trong các mối quan hệ
unemotionality and logic
sự thiếu cảm xúc và logic
unemotionality as strength
sự thiếu cảm xúc như một sức mạnh
cultivate unemotionality
nuôi dưỡng sự thiếu cảm xúc
unemotionality in decision-making
sự thiếu cảm xúc trong việc ra quyết định
her unemotionality in difficult situations surprised everyone.
sự thể hiện cảm xúc thiếu hụt của cô ấy trong những tình huống khó khăn khiến mọi người bất ngờ.
unemotionality can be a sign of strength in leadership.
sự thiếu cảm xúc có thể là dấu hiệu của sự mạnh mẽ trong lãnh đạo.
he approached the negotiation with unemotionality and logic.
anh ấy tiếp cận đàm phán với sự thiếu cảm xúc và logic.
her unemotionality made it hard for others to connect with her.
sự thiếu cảm xúc của cô ấy khiến người khác khó kết nối với cô ấy.
unemotionality is often mistaken for indifference.
sự thiếu cảm xúc thường bị nhầm lẫn với sự thờơ.
in therapy, she learned to balance her unemotionality with empathy.
trong liệu pháp, cô ấy đã học cách cân bằng sự thiếu cảm xúc của mình với sự đồng cảm.
his unemotionality during the crisis helped keep the team focused.
sự thiếu cảm xúc của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp giữ cho đội ngũ tập trung.
the actor's unemotionality was a deliberate choice for the role.
sự thiếu cảm xúc của diễn viên là một lựa chọn có chủ ý cho vai diễn.
unemotionality can be a coping mechanism for some individuals.
sự thiếu cảm xúc có thể là một cơ chế đối phó cho một số cá nhân.
her unemotionality was often misinterpreted as aloofness.
sự thiếu cảm xúc của cô ấy thường bị hiểu lầm là sự lạnh lùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay