the legacy software has become unemulatable due to its complex hardware dependencies.
Phần mềm di sản đã trở nên không thể mô phỏng được do phụ thuộc vào phần cứng phức tạp.
this vintage video game is unemulatable on modern consoles.
Trò chơi video cổ điển này không thể mô phỏng được trên các console hiện đại.
the mainframe system's unique architecture makes it unemulatable.
Chiến lược kiến trúc độc đáo của hệ thống mainframe khiến nó không thể mô phỏng được.
many early computer programs are now unemulatable because of missing documentation.
Rất nhiều chương trình máy tính đầu tiên hiện nay không thể mô phỏng được do thiếu tài liệu.
the military encryption device was designed to be unemulatable.
Thiết bị mã hóa quân sự được thiết kế để không thể mô phỏng được.
some retro arcade games remain unemulatable after decades of effort.
Một số trò chơi arcade cổ điển vẫn không thể mô phỏng được sau hàng thập kỷ nỗ lực.
the proprietary protocol is unemulatable without the original source code.
Giao thức độc quyền không thể mô phỏng được nếu không có mã nguồn gốc.
early ai systems are unemulatable due to their specialized hardware.
Các hệ thống AI đầu tiên không thể mô phỏng được do phần cứng chuyên dụng.
this copy-protected software remains unemulatable to this day.
Phần mềm được bảo vệ bản quyền này vẫn không thể mô phỏng được cho đến ngày hôm nay.
the antique computing machine's behavior is unemulatable.
Hành vi của máy tính cổ điển này là không thể mô phỏng được.
certain financial trading algorithms are unemulatable for security reasons.
Một số thuật toán giao dịch tài chính không thể mô phỏng được vì lý do an ninh.
the vintage synthesizer's sound engine is unemulatable.
Động cơ âm thanh của bộ tổng hợp âm thanh cổ điển là không thể mô phỏng được.
the legacy software has become unemulatable due to its complex hardware dependencies.
Phần mềm di sản đã trở nên không thể mô phỏng được do phụ thuộc vào phần cứng phức tạp.
this vintage video game is unemulatable on modern consoles.
Trò chơi video cổ điển này không thể mô phỏng được trên các console hiện đại.
the mainframe system's unique architecture makes it unemulatable.
Chiến lược kiến trúc độc đáo của hệ thống mainframe khiến nó không thể mô phỏng được.
many early computer programs are now unemulatable because of missing documentation.
Rất nhiều chương trình máy tính đầu tiên hiện nay không thể mô phỏng được do thiếu tài liệu.
the military encryption device was designed to be unemulatable.
Thiết bị mã hóa quân sự được thiết kế để không thể mô phỏng được.
some retro arcade games remain unemulatable after decades of effort.
Một số trò chơi arcade cổ điển vẫn không thể mô phỏng được sau hàng thập kỷ nỗ lực.
the proprietary protocol is unemulatable without the original source code.
Giao thức độc quyền không thể mô phỏng được nếu không có mã nguồn gốc.
early ai systems are unemulatable due to their specialized hardware.
Các hệ thống AI đầu tiên không thể mô phỏng được do phần cứng chuyên dụng.
this copy-protected software remains unemulatable to this day.
Phần mềm được bảo vệ bản quyền này vẫn không thể mô phỏng được cho đến ngày hôm nay.
the antique computing machine's behavior is unemulatable.
Hành vi của máy tính cổ điển này là không thể mô phỏng được.
certain financial trading algorithms are unemulatable for security reasons.
Một số thuật toán giao dịch tài chính không thể mô phỏng được vì lý do an ninh.
the vintage synthesizer's sound engine is unemulatable.
Động cơ âm thanh của bộ tổng hợp âm thanh cổ điển là không thể mô phỏng được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay