unengaging content
nội dung thiếu hấp dẫn
unengaging presentation
bài thuyết trình thiếu hấp dẫn
unengaging story
câu chuyện thiếu hấp dẫn
unengaging experience
trải nghiệm thiếu hấp dẫn
unengaging discussion
cuộc thảo luận thiếu hấp dẫn
unengaging material
tài liệu thiếu hấp dẫn
unengaging game
trò chơi thiếu hấp dẫn
unengaging lecture
bài giảng thiếu hấp dẫn
unengaging article
bài viết thiếu hấp dẫn
unengaging performance
diễn xuất thiếu hấp dẫn
the lecture was so unengaging that many students fell asleep.
bài giảng quá thiếu hấp dẫn đến mức nhiều sinh viên đã ngủ quên.
his unengaging presentation failed to capture the audience's attention.
bài thuyết trình thiếu hấp dẫn của anh ấy đã không thu hút sự chú ý của khán giả.
she found the book unengaging and stopped reading after a few chapters.
cô thấy cuốn sách quá thiếu hấp dẫn và ngừng đọc sau vài chương.
the movie was criticized for its unengaging plot and dull characters.
phim bị chỉ trích vì cốt truyện thiếu hấp dẫn và các nhân vật nhàm chán.
unengaging conversations can lead to awkward silences.
những cuộc trò chuyện thiếu hấp dẫn có thể dẫn đến những khoảng lặng khó xử.
the unengaging nature of the training session left participants bored.
tính chất thiếu hấp dẫn của buổi đào tạo khiến những người tham gia cảm thấy buồn chán.
he tends to give unengaging responses during interviews.
anh ấy có xu hướng đưa ra những phản hồi thiếu hấp dẫn trong các cuộc phỏng vấn.
the article was filled with unengaging statistics and lacked a personal touch.
bài viết tràn ngập những số liệu thống kê thiếu hấp dẫn và thiếu sự gần gũi.
her unengaging tone made it hard for anyone to stay focused.
giọng điệu thiếu hấp dẫn của cô ấy khiến mọi người khó tập trung.
the teacher's unengaging style led to a lack of interest in the subject.
phong cách giảng dạy thiếu hấp dẫn của giáo viên đã dẫn đến sự thiếu hứng thú với môn học.
unengaging content
nội dung thiếu hấp dẫn
unengaging presentation
bài thuyết trình thiếu hấp dẫn
unengaging story
câu chuyện thiếu hấp dẫn
unengaging experience
trải nghiệm thiếu hấp dẫn
unengaging discussion
cuộc thảo luận thiếu hấp dẫn
unengaging material
tài liệu thiếu hấp dẫn
unengaging game
trò chơi thiếu hấp dẫn
unengaging lecture
bài giảng thiếu hấp dẫn
unengaging article
bài viết thiếu hấp dẫn
unengaging performance
diễn xuất thiếu hấp dẫn
the lecture was so unengaging that many students fell asleep.
bài giảng quá thiếu hấp dẫn đến mức nhiều sinh viên đã ngủ quên.
his unengaging presentation failed to capture the audience's attention.
bài thuyết trình thiếu hấp dẫn của anh ấy đã không thu hút sự chú ý của khán giả.
she found the book unengaging and stopped reading after a few chapters.
cô thấy cuốn sách quá thiếu hấp dẫn và ngừng đọc sau vài chương.
the movie was criticized for its unengaging plot and dull characters.
phim bị chỉ trích vì cốt truyện thiếu hấp dẫn và các nhân vật nhàm chán.
unengaging conversations can lead to awkward silences.
những cuộc trò chuyện thiếu hấp dẫn có thể dẫn đến những khoảng lặng khó xử.
the unengaging nature of the training session left participants bored.
tính chất thiếu hấp dẫn của buổi đào tạo khiến những người tham gia cảm thấy buồn chán.
he tends to give unengaging responses during interviews.
anh ấy có xu hướng đưa ra những phản hồi thiếu hấp dẫn trong các cuộc phỏng vấn.
the article was filled with unengaging statistics and lacked a personal touch.
bài viết tràn ngập những số liệu thống kê thiếu hấp dẫn và thiếu sự gần gũi.
her unengaging tone made it hard for anyone to stay focused.
giọng điệu thiếu hấp dẫn của cô ấy khiến mọi người khó tập trung.
the teacher's unengaging style led to a lack of interest in the subject.
phong cách giảng dạy thiếu hấp dẫn của giáo viên đã dẫn đến sự thiếu hứng thú với môn học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay