unengaging

[Mỹ]/ʌnɪnˈɡeɪdʒɪŋ/
[Anh]/ʌnɪnˈɡeɪdʒɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không hấp dẫn hoặc thú vị

Cụm từ & Cách kết hợp

unengaging content

nội dung thiếu hấp dẫn

unengaging presentation

bài thuyết trình thiếu hấp dẫn

unengaging story

câu chuyện thiếu hấp dẫn

unengaging experience

trải nghiệm thiếu hấp dẫn

unengaging discussion

cuộc thảo luận thiếu hấp dẫn

unengaging material

tài liệu thiếu hấp dẫn

unengaging game

trò chơi thiếu hấp dẫn

unengaging lecture

bài giảng thiếu hấp dẫn

unengaging article

bài viết thiếu hấp dẫn

unengaging performance

diễn xuất thiếu hấp dẫn

Câu ví dụ

the lecture was so unengaging that many students fell asleep.

bài giảng quá thiếu hấp dẫn đến mức nhiều sinh viên đã ngủ quên.

his unengaging presentation failed to capture the audience's attention.

bài thuyết trình thiếu hấp dẫn của anh ấy đã không thu hút sự chú ý của khán giả.

she found the book unengaging and stopped reading after a few chapters.

cô thấy cuốn sách quá thiếu hấp dẫn và ngừng đọc sau vài chương.

the movie was criticized for its unengaging plot and dull characters.

phim bị chỉ trích vì cốt truyện thiếu hấp dẫn và các nhân vật nhàm chán.

unengaging conversations can lead to awkward silences.

những cuộc trò chuyện thiếu hấp dẫn có thể dẫn đến những khoảng lặng khó xử.

the unengaging nature of the training session left participants bored.

tính chất thiếu hấp dẫn của buổi đào tạo khiến những người tham gia cảm thấy buồn chán.

he tends to give unengaging responses during interviews.

anh ấy có xu hướng đưa ra những phản hồi thiếu hấp dẫn trong các cuộc phỏng vấn.

the article was filled with unengaging statistics and lacked a personal touch.

bài viết tràn ngập những số liệu thống kê thiếu hấp dẫn và thiếu sự gần gũi.

her unengaging tone made it hard for anyone to stay focused.

giọng điệu thiếu hấp dẫn của cô ấy khiến mọi người khó tập trung.

the teacher's unengaging style led to a lack of interest in the subject.

phong cách giảng dạy thiếu hấp dẫn của giáo viên đã dẫn đến sự thiếu hứng thú với môn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay