| số nhiều | unequivocalnesses |
unequivocalness of intent
Độ rõ ràng của ý định
demonstrating unequivocalness
Chứng minh độ rõ ràng
with unequivocalness
Với độ rõ ràng
unequivocalness confirmed
Độ rõ ràng đã được xác nhận
ensure unequivocalness
Đảm bảo độ rõ ràng
lack of unequivocalness
Thiếu độ rõ ràng
unequivocalness required
Độ rõ ràng cần thiết
show unequivocalness
Chỉ ra độ rõ ràng
unequivocalness established
Độ rõ ràng đã được thiết lập
high unequivocalness
Độ rõ ràng cao
the report's unequivocalness left no room for doubt about the findings.
Tính chắc chắn của báo cáo không để lại chỗ cho sự nghi ngờ về kết quả.
we appreciated the unequivocalness of her commitment to the project.
Chúng tôi đánh giá cao tính chắc chắn trong cam kết của bà đối với dự án.
the judge emphasized the unequivocalness of the evidence presented in court.
Tòa án nhấn mạnh tính chắc chắn của bằng chứng được trình bày.
his unequivocalness in condemning the actions was admirable.
Tính chắc chắn trong việc lên án hành động của ông là đáng ngưỡng mộ.
the unequivocalness of the policy statement clarified the company's stance.
Tính chắc chắn trong tuyên bố chính sách đã làm rõ lập trường của công ty.
the data demonstrated an unequivocalness in the correlation between exercise and health.
Dữ liệu đã chứng minh tính chắc chắn trong mối liên hệ giữa vận động và sức khỏe.
the committee sought an unequivocalness in the candidate's qualifications.
Ủy ban tìm kiếm tính chắc chắn trong điều kiện của ứng viên.
the lawyer argued for the unequivocalness of his client's innocence.
Luật sư lập luận về tính chắc chắn trong sự vô tội của khách hàng của ông.
the study revealed an unequivocalness in the link between smoking and respiratory problems.
Nghiên cứu đã tiết lộ tính chắc chắn trong mối liên hệ giữa hút thuốc và các vấn đề về đường hô hấp.
the board valued the unequivocalness of the ceo's vision for the future.
Hội đồng đánh giá cao tính chắc chắn trong tầm nhìn tương lai của CEO.
the contract required an unequivocalness in the terms and conditions.
Hợp đồng yêu cầu tính chắc chắn trong các điều khoản và điều kiện.
unequivocalness of intent
Độ rõ ràng của ý định
demonstrating unequivocalness
Chứng minh độ rõ ràng
with unequivocalness
Với độ rõ ràng
unequivocalness confirmed
Độ rõ ràng đã được xác nhận
ensure unequivocalness
Đảm bảo độ rõ ràng
lack of unequivocalness
Thiếu độ rõ ràng
unequivocalness required
Độ rõ ràng cần thiết
show unequivocalness
Chỉ ra độ rõ ràng
unequivocalness established
Độ rõ ràng đã được thiết lập
high unequivocalness
Độ rõ ràng cao
the report's unequivocalness left no room for doubt about the findings.
Tính chắc chắn của báo cáo không để lại chỗ cho sự nghi ngờ về kết quả.
we appreciated the unequivocalness of her commitment to the project.
Chúng tôi đánh giá cao tính chắc chắn trong cam kết của bà đối với dự án.
the judge emphasized the unequivocalness of the evidence presented in court.
Tòa án nhấn mạnh tính chắc chắn của bằng chứng được trình bày.
his unequivocalness in condemning the actions was admirable.
Tính chắc chắn trong việc lên án hành động của ông là đáng ngưỡng mộ.
the unequivocalness of the policy statement clarified the company's stance.
Tính chắc chắn trong tuyên bố chính sách đã làm rõ lập trường của công ty.
the data demonstrated an unequivocalness in the correlation between exercise and health.
Dữ liệu đã chứng minh tính chắc chắn trong mối liên hệ giữa vận động và sức khỏe.
the committee sought an unequivocalness in the candidate's qualifications.
Ủy ban tìm kiếm tính chắc chắn trong điều kiện của ứng viên.
the lawyer argued for the unequivocalness of his client's innocence.
Luật sư lập luận về tính chắc chắn trong sự vô tội của khách hàng của ông.
the study revealed an unequivocalness in the link between smoking and respiratory problems.
Nghiên cứu đã tiết lộ tính chắc chắn trong mối liên hệ giữa hút thuốc và các vấn đề về đường hô hấp.
the board valued the unequivocalness of the ceo's vision for the future.
Hội đồng đánh giá cao tính chắc chắn trong tầm nhìn tương lai của CEO.
the contract required an unequivocalness in the terms and conditions.
Hợp đồng yêu cầu tính chắc chắn trong các điều khoản và điều kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay