unevaluability of
không thể đánh giá được của
semantic unevaluability
không thể đánh giá được về mặt ngữ nghĩa
inherent unevaluability
không thể đánh giá được vốn có
unevaluability problem
vấn đề không thể đánh giá được
fundamental unevaluability
không thể đánh giá được cơ bản
addressing unevaluability
đối phó với việc không thể đánh giá được
structural unevaluability
không thể đánh giá được về cấu trúc
unevaluability question
vấn đề không thể đánh giá được
recognizing unevaluability
nhận thức về việc không thể đánh giá được
theoretical unevaluability
không thể đánh giá được về lý thuyết
unevaluability of
không thể đánh giá được của
semantic unevaluability
không thể đánh giá được về mặt ngữ nghĩa
inherent unevaluability
không thể đánh giá được vốn có
unevaluability problem
vấn đề không thể đánh giá được
fundamental unevaluability
không thể đánh giá được cơ bản
addressing unevaluability
đối phó với việc không thể đánh giá được
structural unevaluability
không thể đánh giá được về cấu trúc
unevaluability question
vấn đề không thể đánh giá được
recognizing unevaluability
nhận thức về việc không thể đánh giá được
theoretical unevaluability
không thể đánh giá được về lý thuyết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay