unexploited reserves of natural gas.
khu dự trữ khí đốt tự nhiên chưa được khai thác.
unexploited reserves of natural gas.
khu dự trữ khí đốt tự nhiên chưa được khai thác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay