unexploited

[Mỹ]/ˌʌnik'splɔitid/
[Anh]/ˌʌnɪkˈsplɔɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không bị lợi dụng; không được phát triển.

Câu ví dụ

unexploited reserves of natural gas.

khu dự trữ khí đốt tự nhiên chưa được khai thác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay