unexpressible

[Mỹ]/ˌʌnɪkˈsprɛsɪbəl/
[Anh]/ˌʌnɪkˈsprɛsəbəl/

Dịch

adj. không thể diễn tả bằng lời; không thể mô tả; không thể nêu rõ hoặc truyền đạt một cách rõ ràng

Cụm từ & Cách kết hợp

unexpressible feelings

Cảm xúc không thể diễn tả

unexpressible joy

Tình vui không thể diễn tả

unexpressible sorrow

Nỗi buồn không thể diễn tả

unexpressible pain

Nỗi đau không thể diễn tả

unexpressible love

Tình yêu không thể diễn tả

unexpressible gratitude

Lòng biết ơn không thể diễn tả

unexpressible relief

Lòng nhẹ nhõm không thể diễn tả

unexpressible awe

Tâm trạng ngưỡng mộ không thể diễn tả

unexpressible terror

Nỗi kinh hoàng không thể diễn tả

unexpressible longing

Tình nhớ nhung không thể diễn tả

Câu ví dụ

the unexpressible grief in his voice left the room silent.

Nỗi buồn không thể diễn tả trong giọng nói của anh ấy khiến cả phòng im lặng.

she felt an unexpressible joy when she saw her child take the first steps.

Cô cảm thấy một niềm vui không thể diễn tả khi thấy con mình bước đi lần đầu.

there was an unexpressible sense of awe as the curtains rose.

Có một cảm giác ngỡ ngàng không thể diễn tả khi màn rèm được kéo lên.

he carried an unexpressible longing for home throughout the journey.

Anh mang theo nỗi nhớ nhà không thể diễn tả suốt hành trình.

they shared an unexpressible bond after surviving the storm together.

Họ chia sẻ một mối liên kết không thể diễn tả sau khi cùng nhau vượt qua cơn bão.

an unexpressible terror gripped her when the lights went out.

Một nỗi kinh hoàng không thể diễn tả bao phủ cô khi ánh sáng tắt đi.

his letter hinted at an unexpressible shame he could not confess.

Thư của anh ấy ám chỉ một nỗi hổ thẹn không thể diễn tả mà anh không thể thú nhận.

the painting conveyed an unexpressible sadness beneath its bright colors.

Bức tranh thể hiện nỗi buồn không thể diễn tả dưới những màu sắc rực rỡ của nó.

after the verdict, he stood with an unexpressible relief on his face.

Sau khi có kết luận, anh đứng đó với vẻ nhẹ nhõm không thể diễn tả trên khuôn mặt.

in that quiet moment, an unexpressible tenderness filled her heart.

Trong khoảnh khắc yên tĩnh đó, một sự dịu dàng không thể diễn tả đã lấp đầy trái tim cô.

the crowd watched with unexpressible anticipation as the rocket ignited.

Đám đông nhìn với sự chờ đợi không thể diễn tả khi tên lửa bốc cháy.

he spoke of an unexpressible regret that still haunted his nights.

Anh nói về nỗi hối hận không thể diễn tả vẫn ám ảnh những đêm của anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay