avoiding unfashionableness
tránh sự lỗi thời
embracing unfashionableness
thích thú với sự lỗi thời
displaying unfashionableness
thể hiện sự lỗi thời
rejecting unfashionableness
từ chối sự lỗi thời
fear of unfashionableness
sợ sự lỗi thời
sense of unfashionableness
cảm giác về sự lỗi thời
air of unfashionableness
không khí của sự lỗi thời
despite unfashionableness
bất chấp sự lỗi thời
exposing unfashionableness
phơi bày sự lỗi thời
ironic unfashionableness
sự lỗi thời mang tính châm biếm
the brand's embrace of unfashionableness proved surprisingly popular with younger consumers.
Sự ưa chuộng bất ngờ của giới trẻ đối với sự đón nhận phong cách không hợp thời trang của thương hiệu đã chứng minh tính hiệu quả.
he seemed to revel in his unfashionableness, a deliberate rejection of current trends.
Anh dường như thích thú với sự không hợp thời trang của mình, một sự từ chối có chủ ý đối với những xu hướng hiện tại.
there's a certain charm to embracing unfashionableness in a world of constant change.
Có một sự quyến rũ nhất định khi đón nhận sự không hợp thời trang trong một thế giới luôn thay đổi.
the designer's decision to highlight unfashionableness was a bold move in the industry.
Quyết định của nhà thiết kế khi làm nổi bật sự không hợp thời trang là một động thái táo bạo trong ngành.
despite initial skepticism, the collection’s unfashionableness resonated with a niche audience.
Bất chấp những hoài nghi ban đầu, sự không hợp thời trang của bộ sưu tập đã cộng hưởng với một nhóm khán giả ngách.
she found a certain freedom in rejecting the pressure to conform to prevailing unfashionableness.
Cô tìm thấy một sự tự do nhất định khi từ chối áp lực phải tuân theo sự không hợp thời trang đang thịnh hành.
the vintage store celebrated the beauty and appeal of unfashionableness.
Cửa hàng đồ cổ đã tôn vinh vẻ đẹp và sức hấp dẫn của sự không hợp thời trang.
his style, characterized by unfashionableness, was instantly recognizable.
Phong cách của anh, đặc trưng bởi sự không hợp thời trang, ngay lập tức có thể nhận ra.
the irony of promoting unfashionableness as a trend was not lost on anyone.
Sự mỉa mai khi quảng bá sự không hợp thời trang như một xu hướng không bị ai bỏ qua.
the exhibition explored the historical context of unfashionableness in 20th-century art.
Triển lãm khám phá bối cảnh lịch sử của sự không hợp thời trang trong nghệ thuật thế kỷ 20.
there's a growing appreciation for the authenticity that comes with unfashionableness.
Có một sự đánh giá cao ngày càng tăng đối với sự chân thực đi kèm với sự không hợp thời trang.
avoiding unfashionableness
tránh sự lỗi thời
embracing unfashionableness
thích thú với sự lỗi thời
displaying unfashionableness
thể hiện sự lỗi thời
rejecting unfashionableness
từ chối sự lỗi thời
fear of unfashionableness
sợ sự lỗi thời
sense of unfashionableness
cảm giác về sự lỗi thời
air of unfashionableness
không khí của sự lỗi thời
despite unfashionableness
bất chấp sự lỗi thời
exposing unfashionableness
phơi bày sự lỗi thời
ironic unfashionableness
sự lỗi thời mang tính châm biếm
the brand's embrace of unfashionableness proved surprisingly popular with younger consumers.
Sự ưa chuộng bất ngờ của giới trẻ đối với sự đón nhận phong cách không hợp thời trang của thương hiệu đã chứng minh tính hiệu quả.
he seemed to revel in his unfashionableness, a deliberate rejection of current trends.
Anh dường như thích thú với sự không hợp thời trang của mình, một sự từ chối có chủ ý đối với những xu hướng hiện tại.
there's a certain charm to embracing unfashionableness in a world of constant change.
Có một sự quyến rũ nhất định khi đón nhận sự không hợp thời trang trong một thế giới luôn thay đổi.
the designer's decision to highlight unfashionableness was a bold move in the industry.
Quyết định của nhà thiết kế khi làm nổi bật sự không hợp thời trang là một động thái táo bạo trong ngành.
despite initial skepticism, the collection’s unfashionableness resonated with a niche audience.
Bất chấp những hoài nghi ban đầu, sự không hợp thời trang của bộ sưu tập đã cộng hưởng với một nhóm khán giả ngách.
she found a certain freedom in rejecting the pressure to conform to prevailing unfashionableness.
Cô tìm thấy một sự tự do nhất định khi từ chối áp lực phải tuân theo sự không hợp thời trang đang thịnh hành.
the vintage store celebrated the beauty and appeal of unfashionableness.
Cửa hàng đồ cổ đã tôn vinh vẻ đẹp và sức hấp dẫn của sự không hợp thời trang.
his style, characterized by unfashionableness, was instantly recognizable.
Phong cách của anh, đặc trưng bởi sự không hợp thời trang, ngay lập tức có thể nhận ra.
the irony of promoting unfashionableness as a trend was not lost on anyone.
Sự mỉa mai khi quảng bá sự không hợp thời trang như một xu hướng không bị ai bỏ qua.
the exhibition explored the historical context of unfashionableness in 20th-century art.
Triển lãm khám phá bối cảnh lịch sử của sự không hợp thời trang trong nghệ thuật thế kỷ 20.
there's a growing appreciation for the authenticity that comes with unfashionableness.
Có một sự đánh giá cao ngày càng tăng đối với sự chân thực đi kèm với sự không hợp thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay