unfitnesses

[Mỹ]/ʌnˈfɪtnəsɪz/
[Anh]/ʌnˈfɪtnəsɪz/

Dịch

n.trạng thái không đủ khả năng hoặc không thích hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

mental unfitnesses

sự không phù hợp về mặt tinh thần

physical unfitnesses

sự không phù hợp về mặt thể chất

emotional unfitnesses

sự không phù hợp về mặt cảm xúc

social unfitnesses

sự không phù hợp về mặt xã hội

personal unfitnesses

sự không phù hợp về mặt cá nhân

occupational unfitnesses

sự không phù hợp về mặt nghề nghiệp

behavioral unfitnesses

sự không phù hợp về mặt hành vi

cognitive unfitnesses

sự không phù hợp về mặt nhận thức

financial unfitnesses

sự không phù hợp về mặt tài chính

lifestyle unfitnesses

sự không phù hợp về lối sống

Câu ví dụ

his unfitnesses for the job became apparent during the interview.

Những hạn chế của anh ấy đối với công việc đã trở nên rõ ràng trong quá trình phỏng vấn.

the coach addressed the team's unfitnesses before the big game.

Huấn luyện viên đã giải quyết những hạn chế của đội bóng trước trận đấu quan trọng.

her unfitnesses were highlighted when she struggled to keep up with the training.

Những hạn chế của cô ấy đã được làm nổi bật khi cô ấy gặp khó khăn trong việc theo kịp quá trình huấn luyện.

addressing unfitnesses in the workplace can lead to better productivity.

Giải quyết những hạn chế nơi làm việc có thể dẫn đến năng suất tốt hơn.

the article discussed the unfitnesses of certain candidates for the position.

Bài báo thảo luận về những hạn chế của một số ứng viên cho vị trí đó.

unfitnesses in physical health can affect overall performance.

Những hạn chế về sức khỏe thể chất có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể.

he was aware of his unfitnesses but was determined to improve.

Anh ấy nhận thức được những hạn chế của mình nhưng vẫn quyết tâm cải thiện.

recognizing unfitnesses early can help in personal development.

Nhận ra những hạn chế sớm có thể giúp ích cho sự phát triển cá nhân.

the team's unfitnesses were addressed in the performance review.

Những hạn chế của đội bóng đã được giải quyết trong buổi đánh giá hiệu suất.

his unfitnesses were a barrier to his career advancement.

Những hạn chế của anh ấy là một trở ngại cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay